Xin vui lòng đồng ý với việc sử dụng Cookie dựa trên chính sách bảo mật của chúng tôi để có thể cung cấp cho quý khách thông tin tốt hơn.🍪
Hyogo Kobeshi Nada-ku 桜口町2丁目1-27
Tokaido Line Rokkomichi đi bộ7phút
Hankyu Kobe Main Line Rokko đi bộ15phút
Hanshin Main Line Shinzaike đi bộ6phút
2003năm 5Cho đến
Hyogo Kobeshi Nada-ku 六甲町5丁目2-18
Tokaido Line Rokkomichi đi bộ9phút
Hankyu Kobe Main Line Rokko đi bộ9phút
Hanshin Main Line oishi đi bộ15phút
1991năm 5Cho đến
Hyogo Kobeshi Nada-ku 高羽町2丁目4-19
Tokaido Line Rokkomichi đi bộ15phút
Hankyu Kobe Main Line Mikage đi bộ18phút
Hankyu Kobe Main Line Rokko đi bộ11phút
1986năm 1Cho đến
Hyogo Kobeshi Nada-ku 琵琶町1丁目10-9
Tokaido Line Rokkomichi đi bộ3phút
Hankyu Kobe Main Line Rokko đi bộ10phút
Hanshin Main Line Shinzaike đi bộ9phút
1979năm 9Cho đến
Hyogo Kobeshi Nada-ku 森後町2丁目2-6
Tokaido Line Rokkomichi đi bộ3phút
Hankyu Kobe Main Line Rokko đi bộ7phút
Hanshin Main Line Shinzaike đi bộ10phút
1997năm 2Cho đến
Hyogo Kobeshi Nada-ku 楠丘町5丁目6-7
Tokaido Line Rokkomichi đi bộ10phút
Hankyu Kobe Main Line Rokko đi bộ6phút
Hanshin Main Line Shinzaike đi bộ17phút
1966năm 10Cho đến
Hyogo Kobeshi Nada-ku 大石南町1丁目8-13
Tokaido Line Rokkomichi đi bộ20phút
Hankyu Kobe Main Line Rokko đi bộ27phút
Hanshin Main Line oishi đi bộ4phút
1997năm 5Cho đến
Hyogo Kobeshi Nada-ku 高徳町5丁目
Tokaido Line Rokkomichi đi bộ9phút
Hankyu Kobe Main Line Rokko đi bộ10phút
2005năm 11Cho đến
Hyogo Kobeshi Nada-ku 山田町2丁目5-15
Tokaido Line Rokkomichi đi bộ13phút
Hankyu Kobe Main Line Rokko đi bộ4phút
Hanshin Main Line Shinzaike đi bộ19phút
1979năm 4Cho đến
Hyogo Kobeshi Nada-ku 友田町4丁目2-21
Tokaido Line Rokkomichi đi bộ7phút
Hankyu Kobe Main Line Rokko đi bộ15phút
Hanshin Main Line Shinzaike đi bộ3phút
1978năm 3Cho đến
Hyogo Kobeshi Nada-ku 篠原南町1丁目6-5
Tokaido Line Rokkomichi đi bộ13phút
Hankyu Kobe Main Line Rokko đi bộ4phút
Hanshin Main Line Shinzaike đi bộ17phút
1989năm 3Cho đến
Hyogo Kobeshi Nada-ku 高徳町6丁目3-5
Tokaido Line Rokkomichi đi bộ6phút
Hankyu Kobe Main Line Rokko đi bộ8phút
Hanshin Main Line Shinzaike đi bộ14phút
1967năm 4Cho đến
Hyogo Kobeshi Nada-ku 上河原通1丁目3-9
Tokaido Line Rokkomichi đi bộ10phút
Hankyu Kobe Main Line Rokko đi bộ15phút
Hanshin Main Line oishi đi bộ10phút
1996năm 4Cho đến
Hyogo Kobeshi Nada-ku 友田町4丁目1-23
Tokaido Line Rokkomichi đi bộ7phút
Hankyu Kobe Main Line Rokko đi bộ15phút
Hanshin Main Line Shinzaike đi bộ2phút
1983năm 12Cho đến
Hyogo Kobeshi Nada-ku 徳井町4丁目1番10号
Tokaido Line Rokkomichi đi bộ10phút
Hankyu Kobe Main Line Rokko đi bộ20phút
Hanshin Main Line Shinzaike đi bộ9phút
1996năm 6Cho đến
Hyogo Kobeshi Nada-ku 灘南通2丁目2-19
Tokaido Line Rokkomichi đi bộ17phút
Hankyu Kobe Main Line Ojikoen đi bộ16phút
Hanshin Main Line oishi đi bộ6phút
1975năm 1Cho đến
Hyogo Kobeshi Nada-ku 大和町4丁目5-22
Tokaido Line Rokkomichi đi bộ9phút
Hankyu Kobe Main Line Rokko đi bộ15phút
Hanshin Main Line Ishiyagawa đi bộ11phút
1994năm 3Cho đến