Xin vui lòng đồng ý với việc sử dụng Cookie dựa trên chính sách bảo mật của chúng tôi để có thể cung cấp cho quý khách thông tin tốt hơn.🍪
Hyogo Kobeshi Nada-ku 琵琶町2丁目3-24
Tokaido Line Rokkomichi đi bộ6phút
Hankyu Kobe Main Line Rokko đi bộ13phút
Hanshin Main Line Shinzaike đi bộ9phút
2000năm 1Cho đến
Hyogo Kobeshi Nada-ku 下河原通4丁目5-10
Tokaido Line Rokkomichi đi bộ11phút
Tokaido Line Maya đi bộ10phút
Hanshin Main Line oishi đi bộ6phút
1996năm 3Cho đến

Hyogo Kobeshi Nada-ku 楠丘町1丁目6-18
Tokaido Line Rokkomichi đi bộ12phút
Hankyu Kobe Main Line Rokko đi bộ7phút
1996năm 8Cho đến
Hyogo Kobeshi Nada-ku 鹿ノ下通3丁目5-5
Tokaido Line Rokkomichi đi bộ14phút
Tokaido Line Maya đi bộ11phút
Hanshin Main Line oishi đi bộ4phút
2008năm 3Cho đến
Hyogo Kobeshi Nada-ku 八幡町4丁目7-15
Tokaido Line Rokkomichi đi bộ12phút
Hankyu Kobe Main Line Rokko đi bộ4phút
Hanshin Main Line Shinzaike đi bộ18phút
1973năm 10Cho đến
Hyogo Kobeshi Nada-ku 稗原町2丁目2-27
Tokaido Line Rokkomichi đi bộ5phút
Hankyu Kobe Main Line Rokko đi bộ11phút
Hanshin Main Line Shinzaike đi bộ12phút
1988năm 6Cho đến

Hyogo Kobeshi Higashi-Nada-ku 兵庫県神戸市東灘区御影塚町3丁目3-5
Tokaido Line Rokkomichi đi bộ15phút
Hanshin Main Line Shinzaike đi bộ7phút
1980năm 9Cho đến
Hyogo Kobeshi Nada-ku 浜田町4丁目
Tokaido Line Rokkomichi đi bộ12phút
Hanshin Main Line Shinzaike đi bộ5phút
2008năm 4Cho đến
Hyogo Kobeshi Nada-ku 赤松町2丁目1-24
Tokaido Line Rokkomichi đi bộ14phút
Hankyu Kobe Main Line Rokko đi bộ11phút
Hanshin Main Line Shinzaike đi bộ20phút
1964năm 5Cho đến
Hyogo Kobeshi Nada-ku 八幡町2丁目13-18
Tokaido Line Rokkomichi đi bộ10phút
Hankyu Kobe Main Line Rokko đi bộ2phút
Hanshin Main Line Shinzaike đi bộ16phút
1969năm 8Cho đến
Hyogo Kobeshi Nada-ku 記田町1丁目3-14
Tokaido Line Rokkomichi đi bộ16phút
Hankyu Kobe Main Line Mikage đi bộ20phút
Hanshin Main Line Ishiyagawa đi bộ3phút
1973năm 1Cho đến
Hyogo Kobeshi Nada-ku 新在家南町5丁目11-13
Tokaido Line Rokkomichi đi bộ27phút
Hanshin Main Line Shinzaike đi bộ13phút
Hanshin Main Line oishi đi bộ6phút
1997năm 3Cho đến
Hyogo Kobeshi Nada-ku 篠原南町1丁目6-23
Tokaido Line Rokkomichi đi bộ13phút
Hankyu Kobe Main Line Rokko đi bộ4phút
Hanshin Main Line Shinzaike đi bộ19phút
1997năm 7Cho đến
Hyogo Kobeshi Nada-ku 高徳町3丁目3-7
Tokaido Line Rokkomichi đi bộ9phút
Hankyu Kobe Main Line Rokko đi bộ11phút
Hanshin Main Line Shinzaike đi bộ15phút
1966năm 5Cho đến
Hyogo Kobeshi Nada-ku 篠原台8-18
Tokaido Line Rokkomichi đi bộ33phút
Hankyu Kobe Main Line Rokko đi bộ23phút
Hankyu Kobe Main Line Ojikoen đi bộ39phút
1981năm 11Cho đến
Hyogo Kobeshi Nada-ku 稗原町1丁目5-7
Tokaido Line Rokkomichi đi bộ3phút
Hankyu Kobe Main Line Rokko đi bộ9phút
Hanshin Main Line Shinzaike đi bộ9phút
2007năm 5Cho đến
Hyogo Kobeshi Nada-ku 桜口町2丁目1-27
Tokaido Line Rokkomichi đi bộ7phút
Hankyu Kobe Main Line Rokko đi bộ15phút
Hanshin Main Line Shinzaike đi bộ6phút
2003năm 5Cho đến