Xin vui lòng đồng ý với việc sử dụng Cookie dựa trên chính sách bảo mật của chúng tôi để có thể cung cấp cho quý khách thông tin tốt hơn.🍪
Hyogo Kobeshi Nada-ku 桜口町2丁目1-27
Tokaido Line Rokkomichi đi bộ7phút
Hankyu Kobe Main Line Rokko đi bộ15phút
Hanshin Main Line Shinzaike đi bộ6phút
2003năm 5Cho đến
1K / 19.7㎡ / 7Tầng thứ
Hyogo Kobeshi Nagata-ku 駒ケ林町1丁目13-7
Sanyo Main Line Shin-Nagata đi bộ13phút
Kaigan Line Komagabayashi đi bộ2phút
Kaigan Line Karumo đi bộ11phút
1993năm 6Cho đến
2DK / 50.24㎡ / 3Tầng thứ
Tokyo Itabashi-ku 氷川町32-44(地番)
Tobu Tojo Line Oyama đi bộ9phút
Toei Mita Line Itabashi-Honcho đi bộ13phút
Toei Mita Line Itabashi-Kuyakushomae đi bộ4phút
2026năm 2Cho đến
1R / 14.13㎡ / 2Tầng thứ
Hyogo Kobeshi Chuo-ku 元町通5丁目1-6、1-7(地番)
Kobe Rapid Tozai Line Hanakuma đi bộ3phút
Kaigan Line Minato Motomachi đi bộ1phút
2011năm 3Cho đến
1K / 33.08㎡ / 2Tầng thứ
Hyogo Kobeshi Tarumi-ku 御霊町3-1
Sanyo Main Line Tarumi đi bộ9phút
Sanyo Railway Main Line Higashi-Tarumi đi bộ11phút
Sanyo Railway Main Line San-yo-Tarumi đi bộ11phút
1988năm 3Cho đến
Hyogo Kobeshi Tarumi-ku 舞子台6丁目20-37
Sanyo Main Line Maiko đi bộ13phút
Sanyo Railway Main Line Maiko-Koen đi bộ11phút
Sanyo Railway Main Line Nishi-Maiko đi bộ8phút
1973năm 8Cho đến
Hyogo Kobeshi Higashi-Nada-ku 住吉本町1丁目23-10
Tokaido Line Sumiyoshi đi bộ4phút
Hankyu Kobe Main Line Mikage đi bộ13phút
Hanshin Main Line Mikage đi bộ14phút
1983năm 3Cho đến
Tokyo Setagaya-ku 上用賀4丁目5-16
Odakyu Odawara Line Chitose-Funabashi đi bộ23phút
Tokyu Den-En-Toshi Line Sakura-shinmachi đi bộ23phút
Tokyu Den-En-Toshi Line Yoga đi bộ15phút
1993năm 1Cho đến
Tokyo Adachi-ku 東和2丁目22-11
Joban Kanko Line Kameari đi bộ12phút
Chiyoda Line Kita-Ayase đi bộ16phút
Chiyoda Line Ayase đi bộ22phút
1984năm 10Cho đến
Tokyo Sumida-ku 向島4丁目20-7
Tobu Isesaki Line Tokyo Skytree đi bộ8phút
Tobu Isesaki Line Hikifune đi bộ7phút
Toei Asakusa Line Oshiage đi bộ7phút
1989năm 3Cho đến
Hyogo Kobeshi Hyogo-ku 下祇園町9-10
Sanyo Main Line Kobe xe bus6phút
Kobe Rapid Tozai Line Kosoku-Kobe đi bộ16phút
Seishin-Yamate Line Okurayama đi bộ10phút
1993năm 1Cho đến
Hyogo Kobeshi Hyogo-ku 小河通4丁目2-5
Sanyo Main Line Hyogo đi bộ4phút
Kobe Rapid Tozai Line Daikai đi bộ10phút
Kaigan Line Chuo-Ichibamae đi bộ12phút
1990năm 3Cho đến
Tokyo Katsushika-ku 柴又4丁目6-2
Keisei Main Line Keisei Takasago đi bộ10phút
Keisei Kanamachi Line Shibamata đi bộ6phút
Hokuso Railway Shin-Shibamata đi bộ8phút
1986năm 10Cho đến
Tokyo Setagaya-ku 瀬田2丁目23-11
Tokyu Oimachi Line Kaminoge đi bộ13phút
Tokyu Den-En-Toshi Line Yoga đi bộ9phút
Tokyu Den-En-Toshi Line Futako-Tamagawa đi bộ14phút
1986năm 4Cho đến
Hyogo Kobeshi Nagata-ku 四番町1丁目11-22
Sanyo Main Line Hyogo đi bộ12phút
Kobe Rapid Tozai Line Daikai đi bộ7phút
Seishin-Yamate Line Kamisawa đi bộ2phút
1991năm 6Cho đến
Tokyo Taito-ku 根岸3丁目24-5
Yamanote Line Nippori đi bộ13phút
Yamanote Line Uguisudani đi bộ6phút
Keihin-Tohoku Negishi Line Nippori đi bộ13phút
1990năm 3Cho đến
Hyogo Kobeshi Suma-ku 須磨浦通6丁目1-17
Sanyo Main Line Suma đi bộ8phút
Sanyo Railway Main Line Sumadera đi bộ15phút
Sanyo Railway Main Line San-yo-Suma đi bộ8phút
2000năm 8Cho đến
Tokyo Adachi-ku 綾瀬6丁目17-2
Tsukuba Express Aoi đi bộ12phút
Chiyoda Line Kita-Ayase đi bộ13phút
Chiyoda Line Ayase đi bộ13phút
1976năm 7Cho đến
Hyogo Kobeshi Nada-ku 岸地通2丁目3-7
Tokaido Line Maya đi bộ7phút
Hankyu Kobe Main Line Ojikoen đi bộ9phút
Hanshin Main Line Nishinada đi bộ11phút
1989năm 2Cho đến
Hyogo Kobeshi Nagata-ku 松野通1丁目12-12
Sanyo Main Line Shin-Nagata đi bộ3phút
Kobe Rapid Tozai Line Nishidai đi bộ5phút
Seishin-Yamate Line Itayado đi bộ14phút
1996năm 2Cho đến