Xin vui lòng đồng ý với việc sử dụng Cookie dựa trên chính sách bảo mật của chúng tôi để có thể cung cấp cho quý khách thông tin tốt hơn.🍪
Hyogo Kobeshi Nagata-ku 細田町7丁目1-13
Sanyo Main Line Shin-Nagata đi bộ 3phút
Sanyo Railway Main Line Nishidai đi bộ 6phút
Seishin-Yamate Line Itayado đi bộ 15phút
1963năm 3Cho đến
1DK / 24.1㎡ / 3Tầng thứ
Hyogo Kobeshi Tarumi-ku 山手7丁目2-5
Sanyo Main Line Tarumi đi bộ 20phút
Sanyo Railway Main Line Higashi-Tarumi đi bộ 16phút
Sanyo Railway Main Line San-yo-Tarumi đi bộ 20phút
1970năm 2Cho đến
3K / 35.71㎡ / 1Tầng thứ
Hyogo Kobeshi Tarumi-ku 泉が丘3丁目3-16
Sanyo Main Line Tarumi đi bộ 16phút
Sanyo Railway Main Line Higashi-Tarumi đi bộ 7phút
Sanyo Railway Main Line San-yo-Tarumi đi bộ 16phút
1972năm 8Cho đến
3LDK / 40㎡ / 5Tầng thứ
Kanagawa Yokohamashi Konan-ku 芹が谷5丁目45-1
Yokosuka Line Higashi-Totsuka đi bộ 27phút
Keikyu Line Kami-Ooka xe bus 16phút
Yokohama Blue Line Shimo-Nagaya đi bộ 22phút
1986năm 12Cho đến
Tokyo Ota-ku 蒲田本町2丁目2-4
Keihin-Tohoku Negishi Line Kamata đi bộ 9phút
Keikyu Line Keikyu Kamata đi bộ 7phút
Keikyu Airport Line Kojiya đi bộ 13phút
2026năm 2Cho đến
Kanagawa Yokohamashi Kanazawa-ku 六浦東2丁目2-12
Keikyu Line Kanazawa-Hakkei đi bộ 16phút
Keikyu Line Oppama đi bộ 11phút
Keikyu Zushi Line Mutsuura đi bộ 14phút
1988năm 3Cho đến
Tokyo Toshima-ku 駒込3丁目20-14
Yamanote Line Komagome đi bộ 1phút
Namboku Line Nishigahara đi bộ 15phút
Toei Mita Line Sugamo đi bộ 11phút
1965năm 12Cho đến
Tokyo shinagawa-ku 西大井3丁目2-7
Yokosuka Line Nishioi đi bộ 10phút
Keihin-Tohoku Negishi Line Omori đi bộ 14phút
Toei Asakusa Line Magome đi bộ 18phút
1988năm 8Cho đến
Kanagawa Yokohamashi Kohoku-ku 日吉1丁目21-27
Tokyu Toyoko Line Motosumiyoshi đi bộ 25phút
Tokyu Toyoko Line Hiyoshi đi bộ 13phút
Yokohama Green Line Hiyoshi-Honcho đi bộ 15phút
1969năm 10Cho đến
Tokyo shinjuku-ku 中落合1丁目3-1
Seibu Shinjuku Line Shimo-Ochiai đi bộ 4phút
Seibu Shinjuku Line Nakai đi bộ 6phút
Tozai Line Ochiai đi bộ 11phút
1987năm 6Cho đến
Tokyo Setagaya-ku 太子堂3丁目8-18
Tokyu Den-En-Toshi Line Sangenjaya đi bộ 9phút
Tokyu Setagaya Line Nishi-Taishido đi bộ 11phút
Tokyu Setagaya Line Wakabayashi đi bộ 17phút
1970năm 4Cho đến
Hyogo Kobeshi Nada-ku 篠原本町5丁目3-13
Tokaido Line Maya đi bộ 20phút
Hankyu Kobe Main Line Rokko đi bộ 14phút
Hankyu Kobe Main Line Ojikoen đi bộ 18phút
2009năm 3Cho đến
Hyogo Kobeshi Chuo-ku 大日通6丁目1-6
Tokaido Line Nada đi bộ 11phút
Hankyu Kobe Main Line Kasuganomichi đi bộ 3phút
Hanshin Main Line Kasuganomichi đi bộ 9phút
2020năm 2Cho đến
Kanagawa Yokohamashi Kanagawa-ku 神大寺1丁目36-5
Tokyu Toyoko Line Hakuraku đi bộ 18phút
Yokohama Blue Line Katakuracho đi bộ 14phút
Yokohama Blue Line Mitsuzawa-Shimocho đi bộ 14phút
1988năm 3Cho đến
Tokyo shinjuku-ku 西早稲田3丁目30-9
Tozai Line Takadanobaba đi bộ 7phút
Tozai Line Waseda đi bộ 16phút
Fukutoshin Line Nishi-Waseda đi bộ 6phút
2025năm 7Cho đến
Tokyo Toshima-ku 巣鴨4丁目1-20
Yamanote Line Otsuka đi bộ 8phút
Yamanote Line Sugamo đi bộ 9phút
Toei Mita Line Nishi-Sugamo đi bộ 15phút
1977năm 11Cho đến
Hyogo Kobeshi Nada-ku 八幡町4丁目7-15
Tokaido Line Rokkomichi đi bộ 12phút
Hankyu Kobe Main Line Rokko đi bộ 4phút
Hanshin Main Line Shinzaike đi bộ 18phút
1973năm 10Cho đến
Hyogo Kobe-shi Kita-ku 鈴蘭台北町3丁目12-16
Kobe Railway Arima Line Suzurandai đi bộ 12phút
Kobe Railway Arima Line Kita-Suzurandai đi bộ 18phút
Kobe Railway Ao Line Suzurandai-Nishiguchi đi bộ 17phút
1991năm 12Cho đến
Hyogo Kobeshi Nada-ku 稗原町2丁目3-22
Tokaido Line Rokkomichi đi bộ 4phút
Hankyu Kobe Main Line Rokko đi bộ 9phút
Hanshin Main Line Shinzaike đi bộ 10phút
1977năm 10Cho đến
Tokyo Adachi-ku 西新井本町1丁目15-15
Tobu Isesaki Line Nishiarai đi bộ 10phút
Tobu Isesaki Line Daishi-mae đi bộ 3phút
Nippori Toneri Liner Kohoku đi bộ 15phút
2014năm 9Cho đến