Xin vui lòng đồng ý với việc sử dụng Cookie dựa trên chính sách bảo mật của chúng tôi để có thể cung cấp cho quý khách thông tin tốt hơn.🍪
Kanagawa Yokohamashi Tsurumi-ku 北寺尾1丁目6-29
Keihin-Tohoku Negishi Line Tsurumi đi bộ19phút
Keikyu Line Keikyu Tsurumi đi bộ22phút
Keikyu Line Kagetsuen-Mae đi bộ23phút
1991năm 1Cho đến
Tokyo Taito-ku 蔵前2丁目1-28
Sobu Line Asakusabashi đi bộ12phút
Toei Asakusa Line Kuramae đi bộ2phút
Toei Oedo Line Shin-Okachimachi đi bộ16phút
2006năm 2Cho đến
Tokyo Arakawa-ku 東尾久3丁目24-21
Keisei Main Line Shin-Mikawashima đi bộ18phút
Chiyoda Line Machiya đi bộ12phút
Nippori Toneri Liner Kumano-Mae đi bộ5phút
2005năm 3Cho đến
Hyogo Kobeshi Nagata-ku 長楽町5丁目7-12
Sanyo Main Line Takatori đi bộ7phút
Seishin-Yamate Line Shin-Nagata đi bộ17phút
Kaigan Line Komagabayashi đi bộ16phút
1996năm 7Cho đến
Tokyo Suginami-ku 阿佐谷南1丁目36-30
Chuo Main Line Asagaya đi bộ5phút
Marunouchi Line Shin-Koenji đi bộ18phút
Marunouchi Line Minami-Asagaya đi bộ5phút
2009năm 6Cho đến
Hyogo Kobeshi Nada-ku 原田通1丁目2-11
Tokaido Line Nada đi bộ6phút
Hankyu Kobe Main Line Ojikoen đi bộ4phút
Hanshin Main Line Iwaya đi bộ11phút
1973năm 4Cho đến
Tokyo Adachi-ku 花畑4丁目13-1
Tsukuba Express Rokucho đi bộ34phút
Tobu Isesaki Line Takenotsuka đi bộ27phút
Tobu Isesaki Line Yatsuka đi bộ24phút
1995năm 11Cho đến
Hyogo Kobeshi Suma-ku 離宮前町2丁目5-10
Sanyo Main Line Sumakaihinkoen đi bộ10phút
Sanyo Railway Main Line Tsukimiyama đi bộ2phút
Seishin-Yamate Line Itayado đi bộ22phút
2007năm 11Cho đến
Tokyo Toshima-ku 巣鴨5丁目42-13
Yamanote Line Sugamo đi bộ11phút
Toei Mita Line Nishi-Sugamo đi bộ8phút
Toei Arakawa Line Nishigahara Yonchome đi bộ6phút
1993năm 2Cho đến
Tokyo Adachi-ku 北加平町13-6
Tsukuba Express Aoi đi bộ28phút
Tsukuba Express Rokucho đi bộ15phút
Chiyoda Line Kita-Ayase đi bộ13phút
2003năm 10Cho đến
Hyogo Kobeshi Suma-ku 戎町2丁目3-14
Sanyo Main Line Shin-Nagata đi bộ15phút
Sanyo Railway Main Line Nishidai đi bộ13phút
Seishin-Yamate Line Itayado đi bộ1phút
1992năm 1Cho đến
Kanagawa Yokohamashi Aoba-ku しらとり台45-5
Yokohama Line Tokaichiba đi bộ17phút
Tokyu Den-En-Toshi Line Aobadai đi bộ17phút
Tokyu Den-En-Toshi Line Tana đi bộ11phút
1971năm 2Cho đến
Tokyo Itabashi-ku 赤塚新町2丁目11-13
Tobu Tojo Line Shimo-Akatsuka đi bộ11phút
Yurakucho Line Chikatetsu Narimasu đi bộ10phút
Yurakucho Line Chikatetsu Akatsuka đi bộ7phút
1995năm 3Cho đến
Tokyo Meguro-ku 目黒4丁目6-8
Yamanote Line Meguro đi bộ15phút
Tokyu Toyoko Line Yutenji đi bộ18phút
Tokyu Meguro Line Fudomae đi bộ16phút
1967năm 12Cho đến
Tokyo Adachi-ku 辰沼1丁目6-7(地番)
Chiyoda Line Kita-Ayase đi bộ15phút
2026năm 7Cho đến
Hyogo Kobeshi Nagata-ku 萩乃町3丁目3-34
Kobe Railway Arima Line Maruyama đi bộ21phút
Kobe Rapid Tozai Line Kosoku-Nagata xe bus15phút
Seishin-Yamate Line Nagata xe bus15phút
1987năm 9Cho đến
Hyogo Kobeshi Higashi-Nada-ku 住吉本町1丁目10-3
Tokaido Line Sumiyoshi đi bộ4phút
Hanshin Main Line Sumiyoshi đi bộ14phút
Hanshin Main Line Mikage đi bộ14phút
1997năm 3Cho đến
Hyogo Kobeshi Chuo-ku 旗塚通5丁目3-14
Tokaido Line Sannomiya đi bộ19phút
Hankyu Kobe Main Line Kasuganomichi đi bộ10phút
Seishin-Yamate Line Shin-Kobe đi bộ7phút
1979năm 6Cho đến
Tokyo Toshima-ku 雑司が谷1丁目16-14
Yamanote Line Ikebukuro đi bộ19phút
Yurakucho Line Higashi-Ikebukuro đi bộ10phút
Fukutoshin Line Zoshigaya đi bộ8phút
2024năm 10Cho đến