Xin vui lòng đồng ý với việc sử dụng Cookie dựa trên chính sách bảo mật của chúng tôi để có thể cung cấp cho quý khách thông tin tốt hơn.🍪

Aichi Ama-shi 愛知県あま市甚目寺市場12
Meitetsu Tsushima Line Jimokuji đi bộ7phút
2003năm 3Cho đến

1LDK / 45.6㎡ / 2Tầng thứ

1LDK / 45.6㎡ / 3Tầng thứ

Aichi Kiyosu-shi 愛知県清須市新清洲5丁目7-13
Meitetsu Nagoya Line Marunouchi đi bộ11phút
Meitetsu Nagoya Line ShinKiyosu đi bộ8phút
1982năm 4Cho đến

1LDK / 33.3㎡ / 3Tầng thứ

Aichi Nagoya-shi Nakagawa-ku 愛知県名古屋市中川区中島新町4丁目1312
aonami line Nakashima đi bộ13phút
Nagoya Municipal Subway Higashiyama Line takabata đi bộ26phút
1995năm 3Cho đến

2LDK / 54.13㎡ / 4Tầng thứ

Aichi Nagoya-shi Showa-ku 愛知県名古屋市昭和区花見通3丁目13-1
Nagoya Municipal Subway Tsurumai Line Irinaka đi bộ3phút
1996năm 5Cho đến

2LDK / 62.8㎡ / 5Tầng thứ

2LDK / 59.14㎡ / 3Tầng thứ

2LDK / 62.8㎡ / 7Tầng thứ

Aichi Nagoya-shi Showa-ku 愛知県名古屋市昭和区広路町字石坂16-4
Nagoya Municipal Subway Tsurumai Line Irinaka đi bộ10phút
Nagoya Municipal Subway Tsurumai Line Yagoto đi bộ7phút
1991năm 2Cho đến

Aichi Nagoya-shi Showa-ku 愛知県名古屋市昭和区明月町1丁目19-2
Nagoya Municipal Subway Tsurumai Line Arahata đi bộ4phút
Nagoya Municipal Subway Tsurumai Line Gokiso đi bộ8phút
1988năm 12Cho đến

Aichi Nagoya-shi Naka-ku 愛知県名古屋市中区上前津1丁目14番11号
Nagoya Municipal Subway Meijo Line Kamimaezu đi bộ3phút
1990năm 8Cho đến

Aichi Nagoya-shi Nakamura-ku 愛知県名古屋市中村区十王町4丁目5
Nagoya Municipal Subway Higashiyama Line Honjin đi bộ3phút
1993năm 9Cho đến

Fukuoka Fukuoka-shi Jonan-ku 福岡県福岡市城南区片江2丁目21-36
Fukuoka City Subway Nanakuma line Fukudaimae đi bộ20phút
1991năm 3Cho đến

Fukuoka Fukuoka-shi Hakata-ku 福岡県福岡市博多区寿町2丁目2-21
JR Kagoshima Line Minamifukuoka đi bộ3phút
Nishitetsu Tenjin Omuta Line Zasshonokuma đi bộ7phút
1988năm 3Cho đến

Fukuoka Kitakyushu-shi Yahatanishi-ku 福岡県北九州市八幡西区市瀬1丁目14-44
Chikuho Electric Railroad Line Imaike đi bộ29phút
Chikuho Electric Railroad Line Einomaru đi bộ27phút
1987năm 10Cho đến

Fukuoka Kitakyushu-shi Yahatanishi-ku 福岡県北九州市八幡西区日吉台2丁目6-18
JR Kagoshima Line Orio đi bộ15phút
1990năm 2Cho đến