
Aomori Hachinohe-shi 大字河原木字久保16-78
JR Hachinohe Line Naganawashiro đi bộ33phút
Aoimori Railway Line Mutsuitikawa đi bộ38phút
1987năm 10Cho đến
Aomori Hachinohe-shi 東白山台4丁目
JR Hachinohe Line Honhachinohe Xe buýt20phút xuống tại trạm xe buýt 丹後平, đi bộ 8 phút
Aoimori Railway Line Hachinohe Xe buýt16phút xuống tại trạm xe buýt 丹後平, đi bộ 8 phút
2002năm 4Cho đến
Aomori Hachinohe-shi 城下3丁目
JR Hachinohe Line Honhachinohe đi bộ8phút
2005năm 3Cho đến
Aomori Hachinohe-shi 湊高台6丁目
JR Hachinohe Line shirogane đi bộ18phút
2005năm 4Cho đến
Aomori Hachinohe-shi 湊高台3丁目
JR Hachinohe Line Honhachinohe Xe buýt20phút xuống tại trạm xe buýt 湊高台二丁目, đi bộ 6 phút
2002năm 8Cho đến
Aomori Hachinohe-shi 小中野6丁目
JR Hachinohe Line Konakano đi bộ7phút
2002năm 10Cho đến
Aomori Hachinohe-shi 田向2丁目
JR Hachinohe Line Honhachinohe Xe buýt15phút xuống tại trạm xe buýt 間ノ田, đi bộ 8 phút
2005năm 3Cho đến
Aomori Hachinohe-shi 新井田西3丁目
JR Hachinohe Line shirogane Xe buýt15phút xuống tại trạm xe buýt 重地, đi bộ 9 phút
2002năm 1Cho đến
Aomori Hachinohe-shi 城下2丁目
JR Hachinohe Line Honhachinohe đi bộ12phút
2008năm 9Cho đến
Aomori Hachinohe-shi 城下2丁目
JR Hachinohe Line Honhachinohe đi bộ12phút
2008năm 9Cho đến
Aomori Hachinohe-shi 大字田面木字上野平
Aoimori Railway Line Hachinohe Xe buýt3phút xuống tại trạm xe buýt 田面木, đi bộ 7 phút
2003năm 2Cho đến
Aomori Hachinohe-shi 新井田西1丁目
JR Hachinohe Line shirogane Xe buýt15phút xuống tại trạm xe buýt 重地, đi bộ 4 phút
2005năm 10Cho đến
Aomori Hachinohe-shi 下長4丁目
JR Hachinohe Line Honhachinohe Xe buýt22phút xuống tại trạm xe buýt 河原木団地南口, đi bộ 1 phút
2005năm 4Cho đến
Aomori Hachinohe-shi 諏訪1丁目
JR Hachinohe Line Konakano đi bộ14phút
2005năm 3Cho đến
Xin vui lòng đồng ý với việc sử dụng Cookie dựa trên chính sách bảo mật của chúng tôi để có thể cung cấp cho quý khách thông tin tốt hơn.🍪