Fukuoka Fukuoka-shi Nishi-ku 九大新町5-1-132
JR Chikuhi Line Kyudaigakkentoshi đi bộ46phút
2023năm 2Cho đến
Fukuoka Fukuoka-shi Nishi-ku 九大新町5-1-131
JR Chikuhi Line Kyudaigakkentoshi đi bộ45phút
2023năm 2Cho đến
Fukuoka Fukuoka-shi Nishi-ku 西都1丁目11-28
JR Chikuhi Line Kyudaigakkentoshi đi bộ4phút
2020năm 3Cho đến
Fukuoka Fukuoka-shi Higashi-ku 下原1丁目12-20
JR Kagoshima Line Kyusandaimae đi bộ14phút
2024năm 2Cho đến
Fukuoka Fukuoka-shi Hakata-ku 石城町21-22
Fukuoka Municipal Subway hakozaki Line Chiyokenchoguchi đi bộ11phút
2024năm 2Cho đến
Fukuoka Fukuoka-shi Chuo-ku 清川2丁目21-16
Nishitetsu Tenjin Omuta Line Yakuin đi bộ10phút
Fukuoka City Subway Nanakuma line Watanabedori đi bộ8phút
2004năm 3Cho đến
Fukuoka Fukuoka-shi Hakata-ku 住吉4丁目10-13
JR Kagoshima Line Hakata đi bộ13phút
1986năm 7Cho đến
Fukuoka Fukuoka-shi Chuo-ku 薬院1丁目5-8
Nishitetsu Tenjin Omuta Line Yakuin đi bộ3phút
Fukuoka City Subway Nanakuma line Yakuin đi bộ2phút
2008năm 3Cho đến
Xin vui lòng đồng ý với việc sử dụng Cookie dựa trên chính sách bảo mật của chúng tôi để có thể cung cấp cho quý khách thông tin tốt hơn.🍪