Fukuoka Fukuoka-shi Higashi-ku 下原1丁目12-20
JR Kagoshima Line Kyusandaimae đi bộ14phút
2024năm 2Cho đến
Fukuoka Fukuoka-shi Higashi-ku 原田4丁目
JR Kagoshima Line Hakozaki Xe buýt9phút xuống tại trạm xe buýt 原田東町, đi bộ 4 phút
Fukuhoku Yutaka Line Yusu đi bộ23phút
2008năm 8Cho đến
Fukuoka Fukuoka-shi Higashi-ku 筥松3丁目
JR Kagoshima Line Hakozaki đi bộ11phút
2007năm 9Cho đến
Fukuoka Fukuoka-shi Higashi-ku 原田2丁目
JR Kagoshima Line Hakozaki đi bộ15phút
2006năm 6Cho đến

Fukuoka Fukuoka-shi Higashi-ku 馬出2丁目2-43
Fukuoka Municipal Subway hakozaki Line Maidashikyuudaibyouinmae đi bộ1phút
1990năm 1Cho đến

Fukuoka Fukuoka-shi Higashi-ku 馬出2丁目4-19
Fukuoka Municipal Subway hakozaki Line HakozakiMiyamae đi bộ9phút
Fukuoka Municipal Subway hakozaki Line Maidashikyuudaibyouinmae đi bộ3phút
2013năm 1Cho đến

Fukuoka Fukuoka-shi Higashi-ku 箱崎ふ頭3丁目4-20
Nishitetsu Kaiduka Line Najima đi bộ19phút
Nishitetsu Kaiduka Line Kaizuka đi bộ10phút
2010năm 11Cho đến

Fukuoka Fukuoka-shi Higashi-ku 千早6丁目5-7
JR Kashii Line Kashii đi bộ10phút
Nishitetsu Kaiduka Line KashiiMiyamae đi bộ7phút
2025năm 11Cho đến

Fukuoka Fukuoka-shi Higashi-ku 筥松3丁目6-21
JR Kagoshima Line Hakozaki đi bộ10phút
2025năm 6Cho đến

Fukuoka Fukuoka-shi Higashi-ku 箱崎1丁目9-13
JR Kagoshima Line Hakozaki đi bộ1phút
Fukuoka Municipal Subway hakozaki Line Hakozakikyuudaimae đi bộ10phút
1990năm 10Cho đến
Xin vui lòng đồng ý với việc sử dụng Cookie dựa trên chính sách bảo mật của chúng tôi để có thể cung cấp cho quý khách thông tin tốt hơn.🍪