
Fukuoka Fukuoka-shi Higashi-ku 箱崎1丁目9-13
JR Kagoshima Line Hakozaki đi bộ1phút
Fukuoka Municipal Subway hakozaki Line Hakozakikyuudaimae đi bộ10phút
1990năm 10Cho đến
Fukuoka Fukuoka-shi Higashi-ku 三苫4丁目
Nishitetsu Kaiduka Line Mitoma đi bộ5phút
2013năm 11Cho đến
Fukuoka Fukuoka-shi Higashi-ku 名島3丁目
JR Kagoshima Line Chihaya đi bộ20phút
Nishitetsu Kaiduka Line Najima đi bộ5phút
2010năm 4Cho đến
Fukuoka Fukuoka-shi Higashi-ku 和白3丁目
JR Kashii Line Wajiro đi bộ2phút
2007năm 8Cho đến
Fukuoka Fukuoka-shi Higashi-ku 雁の巣2丁目
JR Kashii Line Gannosu đi bộ4phút
2003năm 4Cho đến

Fukuoka Fukuoka-shi Higashi-ku 馬出2丁目2-43
Fukuoka Municipal Subway hakozaki Line Maidashikyuudaibyouinmae đi bộ1phút
1990năm 1Cho đến

Fukuoka Fukuoka-shi Higashi-ku 馬出2丁目4-19
Fukuoka Municipal Subway hakozaki Line HakozakiMiyamae đi bộ9phút
Fukuoka Municipal Subway hakozaki Line Maidashikyuudaibyouinmae đi bộ3phút
2013năm 1Cho đến
Fukuoka Fukuoka-shi Higashi-ku 香椎駅東1丁目
JR Kagoshima Line Kashii đi bộ5phút
Nishitetsu Kaiduka Line NishitetsuKashii đi bộ6phút
2010năm 5Cho đến
Xin vui lòng đồng ý với việc sử dụng Cookie dựa trên chính sách bảo mật của chúng tôi để có thể cung cấp cho quý khách thông tin tốt hơn.🍪