
Fukuoka Fukuoka-shi Higashi-ku 馬出2丁目2-43
Fukuoka Municipal Subway hakozaki Line Maidashikyuudaibyouinmae đi bộ1phút
1990năm 1Cho đến

Fukuoka Fukuoka-shi Higashi-ku 香椎4丁目2-20
JR Kashii Line Kashiijingu đi bộ10phút
Nishitetsu Kaiduka Line KashiiMiyamae đi bộ11phút
2016năm 5Cho đến

Fukuoka Fukuoka-shi Higashi-ku 社領1丁目5-7
JR Kagoshima Line Yoshizuka đi bộ11phút
Fukuhoku Yutaka Line Yoshizuka đi bộ11phút
2008năm 3Cho đến

Fukuoka Fukuoka-shi Higashi-ku 松島2丁目6-2
JR Kagoshima Line Hakozaki đi bộ16phút
Fukuoka Municipal Subway hakozaki Line Kaizuka đi bộ16phút
2012năm 8Cho đến

Fukuoka Fukuoka-shi Higashi-ku 松香台1丁目7-10
JR Kagoshima Line Kyusandaimae đi bộ13phút
JR Kashii Line Kashii đi bộ17phút
2011năm 8Cho đến

Fukuoka Fukuoka-shi Higashi-ku 香椎駅東3丁目13-44
JR Kagoshima Line Kashii đi bộ15phút
JR Kashii Line Kashiijingu đi bộ22phút
2017năm 12Cho đến

Fukuoka Fukuoka-shi Higashi-ku 唐原4丁目4-7
JR Kagoshima Line Kyusandaimae đi bộ10phút
Nishitetsu Kaiduka Line Tonoharu đi bộ7phút
2014năm 8Cho đến

Fukuoka Fukuoka-shi Higashi-ku 社領1丁目5-8
JR Kagoshima Line Yoshizuka đi bộ11phút
Fukuhoku Yutaka Line Yoshizuka đi bộ13phút
2008năm 3Cho đến

Fukuoka Fukuoka-shi Higashi-ku 筥松3丁目9-29
JR Kagoshima Line Hakozaki đi bộ11phút
Nishitetsu Kaiduka Line Kaizuka đi bộ14phút
2016năm 10Cho đến

Fukuoka Fukuoka-shi Higashi-ku 和白4丁目16-27
Nishitetsu Kaiduka Line Wajiro đi bộ8phút
Nishitetsu Kaiduka Line Tonoharu đi bộ11phút
2012năm 2Cho đến

Fukuoka Fukuoka-shi Higashi-ku 筥松3丁目16-32-2
JR Kagoshima Line Hakozaki đi bộ13phút
Fukuoka Municipal Subway hakozaki Line Kaizuka đi bộ12phút
2010năm 1Cho đến

Fukuoka Fukuoka-shi Higashi-ku 松香台1丁目28-7
JR Kagoshima Line Kyusandaimae đi bộ16phút
JR Kashii Line Kashii đi bộ20phút
2013năm 6Cho đến

Fukuoka Fukuoka-shi Higashi-ku 箱崎1丁目9-13
JR Kagoshima Line Hakozaki đi bộ1phút
Fukuoka Municipal Subway hakozaki Line Hakozakikyuudaimae đi bộ10phút
1990năm 10Cho đến
Xin vui lòng đồng ý với việc sử dụng Cookie dựa trên chính sách bảo mật của chúng tôi để có thể cung cấp cho quý khách thông tin tốt hơn.🍪