Fukuoka Fukuoka-shi Hakata-ku 那珂2丁目
JR Kagoshima Line Takeshita đi bộ9phút
2017năm 4Cho đến
Fukuoka Fukuoka-shi Hakata-ku 東那珂3丁目
JR Kagoshima Line Hakata Xe buýt23phút xuống tại trạm xe buýt 西月隈, đi bộ 5 phút
JR Kagoshima Line Takeshita đi bộ25phút
2015năm 10Cho đến
Fukuoka Fukuoka-shi Hakata-ku 東那珂3丁目
JR Kagoshima Line Hakata Xe buýt23phút xuống tại trạm xe buýt 西月隈, đi bộ 5 phút
JR Kagoshima Line Takeshita đi bộ25phút
2011năm 3Cho đến
Fukuoka Fukuoka-shi Hakata-ku 住吉4丁目
JR Kagoshima Line Hakata đi bộ21phút
Fukuoka City Subway Nanakuma line Watanabedori đi bộ12phút
2011năm 7Cho đến
Fukuoka Fukuoka-shi Hakata-ku 千代4丁目
Fukuoka Municipal Subway hakozaki Line Chiyokenchoguchi đi bộ5phút
2010năm 7Cho đến
Fukuoka Fukuoka-shi Hakata-ku 諸岡4丁目
JR Kagoshima Line sasabaru đi bộ12phút
2010năm 3Cho đến
Fukuoka Fukuoka-shi Hakata-ku 月隈6丁目
Fukuoka City Subway Airport Line Fukuoka Airport Xe buýt11phút xuống tại trạm xe buýt 上月隈, đi bộ 11 phút
2009năm 3Cho đến
Fukuoka Fukuoka-shi Hakata-ku 美野島1丁目
Nishitetsu Tenjin Omuta Line Nishitetsuhirao đi bộ16phút
Fukuoka City Subway Nanakuma line Watanabedori đi bộ17phút
2009năm 1Cho đến
Fukuoka Fukuoka-shi Hakata-ku 東那珂3丁目
JR Kagoshima Line Hakata Xe buýt23phút xuống tại trạm xe buýt 西月隈, đi bộ 5 phút
JR Kagoshima Line Takeshita đi bộ27phút
2005năm 10Cho đến
Fukuoka Fukuoka-shi Hakata-ku 西春町1丁目
JR Kagoshima Line Minamifukuoka đi bộ10phút
Nishitetsu Tenjin Omuta Line Zasshonokuma đi bộ10phút
2005năm 3Cho đến
Fukuoka Fukuoka-shi Hakata-ku 立花寺2丁目
Fukuoka City Subway Airport Line Fukuoka Airport Xe buýt20phút xuống tại trạm xe buýt 立花寺, đi bộ 4 phút
2000năm 1Cho đến
Fukuoka Fukuoka-shi Hakata-ku 板付5丁目
JR Kagoshima Line sasabaru đi bộ22phút
1990năm 7Cho đến

Fukuoka Fukuoka-shi Hakata-ku 吉塚1丁目(以下未定)
JR Kagoshima Line Yoshizuka đi bộ6phút
Fukuoka Municipal Subway hakozaki Line Chiyokenchoguchi đi bộ14phút
2026năm 11Cho đến
Xin vui lòng đồng ý với việc sử dụng Cookie dựa trên chính sách bảo mật của chúng tôi để có thể cung cấp cho quý khách thông tin tốt hơn.🍪