Fukuoka Fukuoka-shi Hakata-ku 石城町21-22
Fukuoka Municipal Subway hakozaki Line Chiyokenchoguchi đi bộ11phút
2024năm 2Cho đến
Fukuoka Fukuoka-shi Hakata-ku 下呉服町53
Fukuoka Municipal Subway hakozaki Line Gofukumachi đi bộ5phút
2009năm 3Cho đến
Fukuoka Fukuoka-shi Hakata-ku 美野島1丁目
Nishitetsu Tenjin Omuta Line Nishitetsuhirao đi bộ17phút
Fukuoka City Subway Nanakuma line Watanabedori đi bộ16phút
2016năm 11Cho đến
Fukuoka Fukuoka-shi Hakata-ku 那珂5丁目
JR Kagoshima Line Takeshita đi bộ20phút
2014năm 7Cho đến
Fukuoka Fukuoka-shi Hakata-ku 西月隈1丁目
JR Kagoshima Line Hakata Xe buýt23phút xuống tại trạm xe buýt 西月隈, đi bộ 6 phút
JR Kagoshima Line Takeshita đi bộ30phút
2010năm 3Cho đến
Fukuoka Fukuoka-shi Hakata-ku 豊2丁目
JR Kagoshima Line Hakata đi bộ24phút
Fukuoka City Subway Airport Line HigashiHie đi bộ13phút
2009năm 9Cho đến
Fukuoka Fukuoka-shi Hakata-ku 奈良屋町
JR Kagoshima Line Hakata đi bộ24phút
Fukuoka Municipal Subway hakozaki Line Gofukumachi đi bộ7phút
2009năm 4Cho đến
Fukuoka Fukuoka-shi Hakata-ku 豊2丁目
JR Kagoshima Line Hakata đi bộ24phút
Fukuoka City Subway Airport Line HigashiHie đi bộ13phút
2007năm 10Cho đến
Fukuoka Fukuoka-shi Hakata-ku 吉塚8丁目
JR Kagoshima Line Yoshizuka đi bộ19phút
2008năm 2Cho đến
Fukuoka Fukuoka-shi Hakata-ku 豊1丁目
JR Kagoshima Line Hakata đi bộ20phút
Fukuoka City Subway Airport Line HigashiHie đi bộ12phút
2007năm 9Cho đến
Xin vui lòng đồng ý với việc sử dụng Cookie dựa trên chính sách bảo mật của chúng tôi để có thể cung cấp cho quý khách thông tin tốt hơn.🍪