
Fukuoka Fukuoka-shi Hakata-ku 博多駅東1丁目9-6
JR Kagoshima Line Hakata đi bộ3phút
2004năm 3Cho đến

Fukuoka Fukuoka-shi Hakata-ku 博多駅前3丁目13-25
JR Kagoshima Line Hakata đi bộ8phút
2008năm 1Cho đến

Fukuoka Fukuoka-shi Hakata-ku 堅粕1丁目21-1
Fukuoka City Subway Airport Line Gion đi bộ7phút
2008năm 3Cho đến

Fukuoka Fukuoka-shi Hakata-ku 福岡県福岡市博多区下呉服町4-21
Fukuoka Municipal Subway hakozaki Line Chiyokenchoguchi đi bộ13phút
Fukuoka Municipal Subway hakozaki Line Gofukumachi đi bộ7phút
1991năm 2Cho đến

Fukuoka Fukuoka-shi Hakata-ku 福岡県福岡市博多区千代4丁目6-6
Fukuoka Municipal Subway hakozaki Line Maidashikyuudaibyouinmae đi bộ10phút
Fukuoka Municipal Subway hakozaki Line Chiyokenchoguchi đi bộ2phút
2001năm 5Cho đến

Fukuoka Fukuoka-shi Hakata-ku 福岡県福岡市博多区博多駅東3丁目4-21
JR Kagoshima Line Hakata đi bộ9phút
Fukuoka City Subway Airport Line HigashiHie đi bộ6phút
2008năm 1Cho đến

Fukuoka Fukuoka-shi Hakata-ku 福岡県福岡市博多区千代3丁目3-1
Fukuoka Municipal Subway hakozaki Line Chiyokenchoguchi đi bộ5phút
Fukuoka Municipal Subway hakozaki Line Gofukumachi đi bộ7phút
2004năm 1Cho đến

Fukuoka Fukuoka-shi Hakata-ku 福岡県福岡市博多区博多駅南1丁目8-26
JR Kagoshima Line Hakata đi bộ6phút
2012năm 10Cho đến

Fukuoka Fukuoka-shi Hakata-ku 福岡県福岡市博多区千代2丁目8-6
Fukuoka Municipal Subway hakozaki Line Chiyokenchoguchi đi bộ6phút
Fukuoka Municipal Subway hakozaki Line Gofukumachi đi bộ9phút
1991năm 3Cho đến

Fukuoka Fukuoka-shi Hakata-ku 福岡県福岡市博多区博多駅前4丁目33-7
Fukuoka City Subway Airport Line Hakata đi bộ13phút
1991năm 3Cho đến

Fukuoka Fukuoka-shi Hakata-ku 福岡県福岡市博多区博多駅南5丁目26-46
JR Kagoshima Line Hakata đi bộ23phút
JR Kagoshima Line Takeshita đi bộ15phút
2003năm 3Cho đến

Fukuoka Fukuoka-shi Hakata-ku 福岡県福岡市博多区千代4丁目29-31
Fukuoka Municipal Subway hakozaki Line Maidashikyuudaibyouinmae đi bộ5phút
Fukuoka Municipal Subway hakozaki Line Chiyokenchoguchi đi bộ4phút
2006năm 11Cho đến
Xin vui lòng đồng ý với việc sử dụng Cookie dựa trên chính sách bảo mật của chúng tôi để có thể cung cấp cho quý khách thông tin tốt hơn.🍪