
Fukuoka Fukuoka-shi Hakata-ku 御供所町2-48
Fukuoka City Subway Airport Line Gion đi bộ4phút
1987năm 8Cho đến

Fukuoka Fukuoka-shi Hakata-ku 奈良屋町4-2
Fukuoka City Subway Airport Line Nakasukawabata đi bộ5phút
Fukuoka Municipal Subway hakozaki Line Gofukumachi đi bộ7phút
2008năm 2Cho đến

Fukuoka Fukuoka-shi Hakata-ku 博多駅前4丁目11-32
JR Kagoshima Line Hakata đi bộ5phút
Fukuoka City Subway Airport Line Gion đi bộ15phút
2005năm 7Cho đến

Fukuoka Fukuoka-shi Hakata-ku 中洲5丁目1-19
Fukuoka City Subway Airport Line Nakasukawabata đi bộ1phút
Fukuoka Municipal Subway hakozaki Line Gofukumachi đi bộ8phút
2005năm 3Cho đến

Fukuoka Fukuoka-shi Hakata-ku 吉塚5丁目2-5
Fukuhoku Yutaka Line Yoshizuka đi bộ5phút
Fukuoka Municipal Subway hakozaki Line Maidashikyuudaibyouinmae đi bộ14phút
2008năm 2Cho đến

Fukuoka Fukuoka-shi Hakata-ku 御供所町4-11
Fukuoka City Subway Airport Line Gion đi bộ3phút
Fukuoka Municipal Subway hakozaki Line Gofukumachi đi bộ3phút
2005năm 2Cho đến

Fukuoka Fukuoka-shi Hakata-ku 博多駅前4丁目11-32
JR Kagoshima Line Hakata đi bộ5phút
Fukuoka City Subway Airport Line Hakata đi bộ5phút
2005năm 7Cho đến

Fukuoka Fukuoka-shi Hakata-ku 博多駅前4丁目9-36
JR Kagoshima Line Hakata đi bộ5phút
Fukuoka City Subway Airport Line Hakata đi bộ5phút
2003năm 2Cho đến

Fukuoka Fukuoka-shi Hakata-ku 綱場町8-17
Fukuoka City Subway Airport Line Nakasukawabata đi bộ7phút
Fukuoka Municipal Subway hakozaki Line Gofukumachi đi bộ1phút
2004năm 12Cho đến

Fukuoka Fukuoka-shi Hakata-ku 博多駅東1丁目9-6
JR Kagoshima Line Hakata đi bộ3phút
2004năm 3Cho đến

Fukuoka Fukuoka-shi Hakata-ku 店屋町2-32
Fukuoka City Subway Airport Line Nakasukawabata đi bộ6phút
Fukuoka Municipal Subway hakozaki Line Gofukumachi đi bộ3phút
2007năm 7Cho đến

Fukuoka Fukuoka-shi Hakata-ku 福岡県福岡市博多区千代4丁目6-6
Fukuoka Municipal Subway hakozaki Line Maidashikyuudaibyouinmae đi bộ10phút
Fukuoka Municipal Subway hakozaki Line Chiyokenchoguchi đi bộ2phút
2001năm 5Cho đến
Xin vui lòng đồng ý với việc sử dụng Cookie dựa trên chính sách bảo mật của chúng tôi để có thể cung cấp cho quý khách thông tin tốt hơn.🍪