Fukuoka Fukuoka-shi Hakata-ku 東那珂3丁目
JR Kagoshima Line Hakata Xe buýt23phút xuống tại trạm xe buýt 西月隈, đi bộ 5 phút
JR Kagoshima Line Takeshita đi bộ25phút
2015năm 10Cho đến
Fukuoka Fukuoka-shi Hakata-ku 那珂5丁目
JR Kagoshima Line Takeshita đi bộ20phút
2014năm 7Cho đến
Fukuoka Fukuoka-shi Hakata-ku 東那珂3丁目
JR Kagoshima Line Hakata Xe buýt23phút xuống tại trạm xe buýt 西月隈, đi bộ 5 phút
JR Kagoshima Line Takeshita đi bộ25phút
2011năm 3Cho đến
Fukuoka Fukuoka-shi Hakata-ku 住吉4丁目
JR Kagoshima Line Hakata đi bộ21phút
Fukuoka City Subway Nanakuma line Watanabedori đi bộ12phút
2011năm 7Cho đến
Fukuoka Fukuoka-shi Hakata-ku 千代4丁目
Fukuoka Municipal Subway hakozaki Line Chiyokenchoguchi đi bộ5phút
2010năm 7Cho đến
Fukuoka Fukuoka-shi Hakata-ku 諸岡4丁目
JR Kagoshima Line sasabaru đi bộ12phút
2010năm 3Cho đến

Fukuoka Fukuoka-shi Hakata-ku 奈良屋町4-2
Fukuoka City Subway Airport Line Nakasukawabata đi bộ5phút
Fukuoka Municipal Subway hakozaki Line Gofukumachi đi bộ7phút
2008năm 2Cho đến

Fukuoka Fukuoka-shi Hakata-ku 博多駅前4丁目11-32
JR Kagoshima Line Hakata đi bộ5phút
Fukuoka City Subway Airport Line Gion đi bộ15phút
2005năm 7Cho đến

Fukuoka Fukuoka-shi Hakata-ku 住吉2丁目1-6
Fukuoka City Subway Airport Line Gion đi bộ9phút
2002năm 1Cho đến

Fukuoka Fukuoka-shi Hakata-ku 博多駅南3丁目7-5
JR Hakata Minami Line Hakata đi bộ10phút
Fukuoka City Subway Airport Line HigashiHie đi bộ13phút
2007năm 3Cho đến

Fukuoka Fukuoka-shi Hakata-ku 吉塚5丁目2-5
Fukuhoku Yutaka Line Yoshizuka đi bộ5phút
Fukuoka Municipal Subway hakozaki Line Maidashikyuudaibyouinmae đi bộ14phút
2008năm 2Cho đến

Fukuoka Fukuoka-shi Hakata-ku 博多駅南2丁目2-20
JR Hakata Minami Line Hakata đi bộ10phút
Fukuoka City Subway Airport Line HigashiHie đi bộ11phút
2004năm 3Cho đến

Fukuoka Fukuoka-shi Hakata-ku 美野島2丁目1-26
JR Kagoshima Line Hakata đi bộ12phút
Fukuoka City Subway Airport Line HigashiHie đi bộ22phút
2000năm 3Cho đến

Fukuoka Fukuoka-shi Hakata-ku 下呉服町8-5
Fukuoka Municipal Subway hakozaki Line Chiyokenchoguchi đi bộ11phút
Fukuoka Municipal Subway hakozaki Line Gofukumachi đi bộ6phút
2002năm 9Cho đến

Fukuoka Fukuoka-shi Hakata-ku 竹下2丁目4-26
JR Kagoshima Line Takeshita đi bộ8phút
Nishitetsu Tenjin Omuta Line Takamiya đi bộ27phút
2008năm 11Cho đến

Fukuoka Fukuoka-shi Hakata-ku 下呉服町7-32
Fukuoka Municipal Subway hakozaki Line Chiyokenchoguchi đi bộ8phút
Fukuoka Municipal Subway hakozaki Line Gofukumachi đi bộ6phút
2005năm 9Cho đến

Fukuoka Fukuoka-shi Hakata-ku 吉塚1丁目(以下未定)
JR Kagoshima Line Yoshizuka đi bộ6phút
Fukuoka Municipal Subway hakozaki Line Chiyokenchoguchi đi bộ14phút
2026năm 11Cho đến
Xin vui lòng đồng ý với việc sử dụng Cookie dựa trên chính sách bảo mật của chúng tôi để có thể cung cấp cho quý khách thông tin tốt hơn.🍪