
Fukuoka Fukuoka-shi Sawara-ku 田隈1丁目7-27
Fukuoka City Subway Nanakuma line Kamo đi bộ12phút
Fukuoka City Subway Nanakuma line Noke đi bộ9phút
2016năm 5Cho đến

Fukuoka Fukuoka-shi Sawara-ku 祖原4-23
Fukuoka City Subway Airport Line Nishijin đi bộ7phút
Fukuoka City Subway Airport Line Fujisaki đi bộ16phút
2026năm 8Cho đến

Fukuoka Fukuoka-shi Sawara-ku 室見1丁目12-1
Fukuoka City Subway Airport Line Fujisaki đi bộ7phút
Fukuoka City Subway Airport Line Muromi đi bộ3phút
1996năm 3Cho đến

Fukuoka Fukuoka-shi Sawara-ku 西新5丁目7-4
Fukuoka City Subway Airport Line Nishijin đi bộ6phút
1990năm 6Cho đến

Fukuoka Fukuoka-shi Sawara-ku 高取1丁目20-11
Fukuoka City Subway Airport Line Nishijin đi bộ15phút
Fukuoka City Subway Airport Line Fujisaki đi bộ10phút
1986năm 3Cho đến

Fukuoka Fukuoka-shi Sawara-ku 室見1丁目12-1
Fukuoka City Subway Airport Line Fujisaki đi bộ7phút
Fukuoka City Subway Airport Line Muromi đi bộ2phút
1996năm 3Cho đến
Fukuoka Fukuoka-shi Sawara-ku 田村2丁目
Fukuoka City Subway Nanakuma line Jiromaru đi bộ14phút
Fukuoka City Subway Nanakuma line Kamo đi bộ19phút
2017năm 4Cho đến
Fukuoka Fukuoka-shi Sawara-ku 西新2丁目
Fukuoka City Subway Airport Line Nishijin đi bộ3phút
2015năm 3Cho đến
Fukuoka Fukuoka-shi Sawara-ku 飯倉2丁目
Fukuoka City Subway Nanakuma line Chayama đi bộ18phút
2010năm 6Cho đến
Fukuoka Fukuoka-shi Sawara-ku 内野6丁目
Fukuoka City Subway Nanakuma line Noke Xe buýt17phút xuống tại trạm xe buýt 仙道, đi bộ 11 phút
2010năm 3Cho đến
Fukuoka Fukuoka-shi Sawara-ku 梅林7丁目
Fukuoka City Subway Nanakuma line Bairin đi bộ16phút
2009năm 9Cho đến
Fukuoka Fukuoka-shi Sawara-ku 小田部3丁目
Fukuoka City Subway Nanakuma line Ropponmatsu Xe buýt18phút xuống tại trạm xe buýt 小田部二丁目, đi bộ 2 phút
2008năm 8Cho đến
Xin vui lòng đồng ý với việc sử dụng Cookie dựa trên chính sách bảo mật của chúng tôi để có thể cung cấp cho quý khách thông tin tốt hơn.🍪