Fukuoka Kasuga-shi 春日原東町2丁目
Nishitetsu Tenjin Omuta Line Kasugabaru đi bộ6phút
2014năm 4Cho đến
Fukuoka Kasuga-shi 須玖南4丁目
Nishitetsu Tenjin Omuta Line Ijiri đi bộ21phút
1999năm 12Cho đến
Fukuoka Kasuga-shi 春日原南町2丁目
JR Kagoshima Line Kasuga đi bộ12phút
Nishitetsu Tenjin Omuta Line Kasugabaru đi bộ13phút
2007năm 12Cho đến
Fukuoka Kasuga-shi 塚原台2丁目
JR Kagoshima Line Kasuga Xe buýt17phút xuống tại trạm xe buýt 若草, đi bộ 10 phút
2006năm 5Cho đến
Fukuoka Kasuga-shi 惣利3丁目
JR Kagoshima Line Kasuga Xe buýt17phút xuống tại trạm xe buýt 惣利南口, đi bộ 3 phút
1999năm 12Cho đến
Fukuoka Kasuga-shi 若葉台東5丁目
JR Kagoshima Line Kasuga đi bộ17phút
2009năm 4Cho đến
Fukuoka Kasuga-shi 日の出町7丁目
JR Kagoshima Line Minamifukuoka đi bộ15phút
2007năm 3Cho đến
Fukuoka Kasuga-shi 白水ケ丘3丁目
JR Hakata Minami Line Hakataminami đi bộ15phút
2001năm 3Cho đến
Fukuoka Kasuga-shi 春日公園3丁目
JR Kagoshima Line Onojo đi bộ10phút
Nishitetsu Tenjin Omuta Line Shirakibaru đi bộ15phút
2004năm 3Cho đến
Fukuoka Kasuga-shi 春日原北町5丁目
JR Kagoshima Line Kasuga đi bộ7phút
Nishitetsu Tenjin Omuta Line Kasugabaru đi bộ9phút
2013năm 9Cho đến
Xin vui lòng đồng ý với việc sử dụng Cookie dựa trên chính sách bảo mật của chúng tôi để có thể cung cấp cho quý khách thông tin tốt hơn.🍪