Fukuoka Kasuga-shi 大和町4丁目
JR Kagoshima Line Minamifukuoka đi bộ13phút
JR Kagoshima Line Kasuga đi bộ19phút
2014năm 10Cho đến
Fukuoka Kasuga-shi 春日原東町2丁目
Nishitetsu Tenjin Omuta Line Kasugabaru đi bộ6phút
2014năm 4Cho đến
Fukuoka Kasuga-shi 春日原南町4丁目
JR Kagoshima Line Kasuga đi bộ10phút
Nishitetsu Tenjin Omuta Line Kasugabaru đi bộ8phút
2013năm 9Cho đến
Fukuoka Kasuga-shi 若葉台東5丁目
JR Kagoshima Line Kasuga đi bộ17phút
2009năm 4Cho đến
Fukuoka Kasuga-shi 塚原台2丁目
JR Kagoshima Line Kasuga Xe buýt17phút xuống tại trạm xe buýt 若草, đi bộ 10 phút
2006năm 5Cho đến
Fukuoka Kasuga-shi 下白水北3丁目
Nishitetsu Tenjin Omuta Line Ijiri Xe buýt20phút xuống tại trạm xe buýt 昇町いきいきプラザ前, đi bộ 7 phút
2006năm 5Cho đến
Fukuoka Kasuga-shi 白水ケ丘2丁目
JR Hakata Minami Line Hakataminami đi bộ21phút
2006năm 1Cho đến
Fukuoka Kasuga-shi 春日公園3丁目
JR Kagoshima Line Onojo đi bộ10phút
Nishitetsu Tenjin Omuta Line Shirakibaru đi bộ15phút
2004năm 3Cho đến
Fukuoka Kasuga-shi 塚原台1丁目
JR Kagoshima Line Kasuga Xe buýt15phút xuống tại trạm xe buýt 大土居公民館前, đi bộ 8 phút
2002năm 6Cho đến
Fukuoka Kasuga-shi 白水ケ丘1丁目
JR Hakata Minami Line Hakataminami đi bộ24phút
2001năm 12Cho đến
Fukuoka Kasuga-shi 白水ケ丘3丁目
JR Hakata Minami Line Hakataminami đi bộ15phút
2001năm 3Cho đến
Fukuoka Kasuga-shi 須玖南1丁目
Nishitetsu Tenjin Omuta Line Ijiri đi bộ21phút
2000năm 2Cho đến

Fukuoka Kasuga-shi 伯玄町2丁目未定
JR Kagoshima Line Minamifukuoka đi bộ17phút
JR Kagoshima Line Kasuga đi bộ13phút
2026năm 9Cho đến

2LDK / 64.46㎡ / 3Tầng thứ

Fukuoka Kasuga-shi 白水池1丁目15
Nishitetsu Tenjin Omuta Line Ohashi Xe buýt20phút xuống tại trạm xe buýt 42 平野ハイツ 大土居, đi bộ 9 phút
Nishitetsu Tenjin Omuta Line Kasugabaru Xe buýt13phút xuống tại trạm xe buýt 2 那珂川ハイツ 大土居, đi bộ 9 phút
2014năm 6Cho đến
Xin vui lòng đồng ý với việc sử dụng Cookie dựa trên chính sách bảo mật của chúng tôi để có thể cung cấp cho quý khách thông tin tốt hơn.🍪