Fukuoka Kasuga-shi 春日原東町2丁目
Nishitetsu Tenjin Omuta Line Kasugabaru đi bộ6phút
2014năm 4Cho đến
Fukuoka Kasuga-shi 若葉台東5丁目
JR Kagoshima Line Kasuga đi bộ17phút
2009năm 4Cho đến
Fukuoka Kasuga-shi 塚原台2丁目
JR Kagoshima Line Kasuga Xe buýt17phút xuống tại trạm xe buýt 若草, đi bộ 10 phút
2006năm 5Cho đến
Fukuoka Kasuga-shi 下白水北3丁目
Nishitetsu Tenjin Omuta Line Ijiri Xe buýt20phút xuống tại trạm xe buýt 昇町いきいきプラザ前, đi bộ 7 phút
2006năm 5Cho đến
Fukuoka Kasuga-shi 白水ケ丘2丁目
JR Hakata Minami Line Hakataminami đi bộ21phút
2006năm 1Cho đến
Fukuoka Kasuga-shi 春日公園3丁目
JR Kagoshima Line Onojo đi bộ10phút
Nishitetsu Tenjin Omuta Line Shirakibaru đi bộ15phút
2004năm 3Cho đến
Fukuoka Kasuga-shi 塚原台1丁目
JR Kagoshima Line Kasuga Xe buýt15phút xuống tại trạm xe buýt 大土居公民館前, đi bộ 8 phút
2002năm 6Cho đến
Fukuoka Kasuga-shi 白水ケ丘1丁目
JR Hakata Minami Line Hakataminami đi bộ24phút
2001năm 12Cho đến
Fukuoka Kasuga-shi 白水ケ丘3丁目
JR Hakata Minami Line Hakataminami đi bộ15phút
2001năm 3Cho đến
Fukuoka Kasuga-shi 須玖南1丁目
Nishitetsu Tenjin Omuta Line Ijiri đi bộ21phút
2000năm 2Cho đến
Fukuoka Kasuga-shi 平田台2丁目
JR Kagoshima Line Kasuga Xe buýt14phút xuống tại trạm xe buýt 惣利1丁目, đi bộ 6 phút
2002năm 4Cho đến
Fukuoka Kasuga-shi 須玖北9丁目
Nishitetsu Tenjin Omuta Line Ijiri đi bộ18phút
2000năm 2Cho đến
Fukuoka Kasuga-shi 須玖北5丁目
Nishitetsu Tenjin Omuta Line Ijiri đi bộ19phút
2008năm 3Cho đến
Fukuoka Kasuga-shi 須玖南4丁目
Nishitetsu Tenjin Omuta Line Ijiri đi bộ21phút
1999năm 12Cho đến
Fukuoka Kasuga-shi 下白水北1丁目
Nishitetsu Tenjin Omuta Line Ijiri Xe buýt20phút xuống tại trạm xe buýt 放送所前, đi bộ 9 phút
2010năm 3Cho đến
Fukuoka Kasuga-shi 春日原南町2丁目
JR Kagoshima Line Kasuga đi bộ12phút
Nishitetsu Tenjin Omuta Line Kasugabaru đi bộ13phút
2007năm 12Cho đến
Xin vui lòng đồng ý với việc sử dụng Cookie dựa trên chính sách bảo mật của chúng tôi để có thể cung cấp cho quý khách thông tin tốt hơn.🍪