
Fukuoka Yukuhashi-shi 大字稲童1766-1
JR Nippo Liene Shindembaru đi bộ24phút
JR Nippo Liene Tsuiki đi bộ40phút
1973năm 11Cho đến

Fukuoka Kitakyushu-shi Yahatahigashi-ku 山王2丁目15-12
JR Kagoshima Line Edamitsu đi bộ18phút
JR Kagoshima Line Space World đi bộ18phút
1959năm 4Cho đến

Fukuoka Kitakyushu-shi Moji-ku 西新町2丁目2-16
JR Kagoshima Line Mojiko đi bộ30phút
JR Nippo Liene Ogura đi bộ47phút
1983năm 8Cho đến

Fukuoka Iizuka-shi 鯰田2104-8-1
Chikuho Electric Railroad Line namazuta đi bộ11phút
Chikuho Electric Railroad Line Urata đi bộ23phút
1979năm 3Cho đến

Fukuoka Omuta-shi 大字歴木839-8
Nishitetsu Tenjin Omuta Line Nishitetsuginsui đi bộ31phút
Nishitetsu Tenjin Omuta Line Shinsakaemachi đi bộ36phút
1971năm 10Cho đến

Fukuoka Kitakyushu-shi Yahatanishi-ku 大浦2丁目6-3
Chikuho Electric Railroad Line Honjo đi bộ13phút
Chikuho Electric Railroad Line Orio đi bộ16phút
1985năm 2Cho đến

Fukuoka Kitakyushu-shi Wakamatsu-ku 中畑町13-20
Chikuho Electric Railroad Line Wakamatsu đi bộ39phút
Chikuho Electric Railroad Line Wakamatsu Xe buýt14phút xuống tại trạm xe buýt 上中畑, đi bộ 5 phút
1979năm 2Cho đến

Fukuoka Kitakyushu-shi Moji-ku 上藤松1丁目9-6
JR Kagoshima Line Mojiko đi bộ36phút
JR Kagoshima Line Mojiko Xe buýt13phút xuống tại trạm xe buýt 上藤松一丁目, đi bộ 1 phút
1980năm 5Cho đến

Fukuoka Kitakyushu-shi Kokuraminami-ku 富士見2丁目6-1
JR Nippo Liene Jono đi bộ9phút
Kitakyusyu Monorail Jono đi bộ6phút
1984năm 3Cho đến

Fukuoka Kitakyushu-shi Yahatahigashi-ku 枝光3丁目3-17
JR Kagoshima Line Edamitsu đi bộ4phút
JR Kagoshima Line Space World đi bộ21phút
1950năm 5Cho đến

Fukuoka Yukuhashi-shi 南大橋5丁目7-19
JR Nippo Liene Yukuhashi đi bộ20phút
1982năm 4Cho đến

Fukuoka Fukuoka-shi Hakata-ku 福岡県福岡市博多区千代3丁目3-1
Fukuoka Municipal Subway hakozaki Line Chiyokenchoguchi đi bộ5phút
Fukuoka Municipal Subway hakozaki Line Gofukumachi đi bộ7phút
2004năm 1Cho đến

Fukuoka Fukuoka-shi Hakata-ku 福岡県福岡市博多区博多駅南1丁目8-26
JR Kagoshima Line Hakata đi bộ6phút
2012năm 10Cho đến

Fukuoka Fukuoka-shi Hakata-ku 福岡県福岡市博多区千代2丁目8-6
Fukuoka Municipal Subway hakozaki Line Chiyokenchoguchi đi bộ6phút
Fukuoka Municipal Subway hakozaki Line Gofukumachi đi bộ9phút
1991năm 3Cho đến

Fukuoka Fukuoka-shi Hakata-ku 福岡県福岡市博多区博多駅南5丁目26-46
JR Kagoshima Line Hakata đi bộ23phút
JR Kagoshima Line Takeshita đi bộ15phút
2003năm 3Cho đến

Fukuoka Fukuoka-shi Chuo-ku 福岡県福岡市中央区六本松2丁目4-23
Fukuoka City Subway Nanakuma line Ropponmatsu đi bộ4phút
Fukuoka City Subway Nanakuma line Sakurazaka đi bộ12phút
1997năm 9Cho đến

Fukuoka Fukuoka-shi Hakata-ku 福岡県福岡市博多区千代4丁目29-31
Fukuoka Municipal Subway hakozaki Line Maidashikyuudaibyouinmae đi bộ5phút
Fukuoka Municipal Subway hakozaki Line Chiyokenchoguchi đi bộ4phút
2006năm 11Cho đến

Fukuoka Kitakyushu-shi Yahatahigashi-ku 尾倉2丁目5-2
JR Kagoshima Line Yahata đi bộ8phút
1995năm 4Cho đến
Xin vui lòng đồng ý với việc sử dụng Cookie dựa trên chính sách bảo mật của chúng tôi để có thể cung cấp cho quý khách thông tin tốt hơn.🍪