Fukuoka Koga-shi 新久保1丁目
JR Kagoshima Line Koga đi bộ17phút
2018năm 1Cho đến
Fukuoka Fukuoka-shi Higashi-ku 三苫4丁目
Nishitetsu Kaiduka Line Mitoma đi bộ5phút
2013năm 11Cho đến
Fukuoka Fukuoka-shi Higashi-ku 名島3丁目
JR Kagoshima Line Chihaya đi bộ20phút
Nishitetsu Kaiduka Line Najima đi bộ5phút
2010năm 4Cho đến
Fukuoka Kasuya-gun Shingu-machi 新宮東1丁目
JR Kagoshima Line ShinguChuo đi bộ11phút
2010năm 4Cho đến
Fukuoka Koga-shi 今の庄3丁目
JR Kagoshima Line Koga đi bộ24phút
2009năm 11Cho đến
Fukuoka Kasuya-gun Shingu-machi 大字三代
JR Kagoshima Line Fukkodaimae đi bộ25phút
2008năm 3Cho đến
Fukuoka Fukuoka-shi Higashi-ku 名島1丁目
Nishitetsu Kaiduka Line Najima đi bộ14phút
2003năm 10Cho đến
Fukuoka Kasuya-gun Shingu-machi 下府1丁目
Nishitetsu Kaiduka Line Nishitetsu Shingu đi bộ10phút
2003năm 10Cho đến
Fukuoka Fukuoka-shi Higashi-ku 多々良1丁目
JR Kagoshima Line Chihaya Xe buýt19phút xuống tại trạm xe buýt 西鉄多々良, đi bộ 2 phút
2003năm 10Cho đến
Fukuoka Fukuoka-shi Higashi-ku 雁の巣2丁目
JR Kashii Line Gannosu đi bộ4phút
2003năm 4Cho đến
Fukuoka Koga-shi 今の庄2丁目
JR Kagoshima Line Koga đi bộ16phút
2001năm 9Cho đến
Fukuoka Itoshima-shi 潤1丁目
JR Chikuhi Line Hatae đi bộ18phút
2013năm 12Cho đến
Fukuoka Itoshima-shi 潤1丁目
JR Chikuhi Line Hatae đi bộ17phút
2009năm 1Cho đến
Fukuoka Itoshima-shi 美咲が丘2丁目
JR Chikuhi Line Misakigaoka đi bộ8phút
2005năm 9Cho đến
Fukuoka Itoshima-shi 美咲が丘1丁目
JR Chikuhi Line Misakigaoka đi bộ8phút
2004năm 9Cho đến
Fukuoka Itoshima-shi 潤1丁目
JR Chikuhi Line Hatae đi bộ16phút
JR Chikuhi Line Trường THPT Itoshima đi bộ8phút
2001năm 4Cho đến
Xin vui lòng đồng ý với việc sử dụng Cookie dựa trên chính sách bảo mật của chúng tôi để có thể cung cấp cho quý khách thông tin tốt hơn.🍪