
Hiroshima Hiroshima-shi Nishi-ku 古江東町
Miyajima line Takasu đi bộ5phút
1985năm 7Cho đến

Hiroshima Hiroshima-shi Nishi-ku 南観音町11-13
Hiroden Line 2 Nishi Kannonmachi đi bộ9phút
Hiroden Line 2 Fukushimamachi đi bộ8phút
2024năm 3Cho đến

Hiroshima Hiroshima-shi Nishi-ku 中広町3丁目4-4
Hiroden Line 8 Yokokawa đi bộ7phút
Hiroden Line 8 Yokogawa 1 chome đi bộ7phút
2023năm 12Cho đến

Hiroshima Hiroshima-shi Nishi-ku 己斐中1丁目13-23
Hiroden Line 2 Hirodennichihiroshima đi bộ5phút
Miyajima line Hirodennichihiroshima đi bộ5phút
2025năm 3Cho đến

Hiroshima Hiroshima-shi Nishi-ku 高須1丁目12-29
Miyajima line Higashi-takasu đi bộ3phút
2025năm 1Cho đến

Hiroshima Hiroshima-shi Nishi-ku 中広町2丁目20-7
Hiroden Line 8 Betsuinmae đi bộ13phút
Hiroden Line 8 Teramachi đi bộ11phút
2022năm 3Cho đến

Hiroshima Hiroshima-shi Nishi-ku 三篠町1丁目16-15
Sanyo Main Line Yokokawa đi bộ6phút
Hiroden Line 8 Yokokawa đi bộ5phút
1990năm 6Cho đến

Hiroshima Hiroshima-shi Nishi-ku 天満町19-7
Hiroden Line 2 Tenmacho đi bộ3phút
Hiroden Line 6 Tsuchihashi đi bộ6phút
1985năm 1Cho đến
Hiroshima Hiroshima-shi Nishi-ku 南観音2丁目
Hiroden Line 6 Funairikawaguchicho đi bộ13phút
Miyajima line Higashi-takasu đi bộ24phút
2015năm 9Cho đến
Hiroshima Hiroshima-shi Nishi-ku 草津南2丁目
Miyajima line Kusatsu đi bộ11phút
Miyajima line Kusatsuminami đi bộ3phút
2009năm 3Cho đến
Hiroshima Hiroshima-shi Nishi-ku 草津南2丁目
Miyajima line Kusatsu đi bộ12phút
Miyajima line Kusatsuminami đi bộ3phút
2008năm 10Cho đến
Hiroshima Hiroshima-shi Nishi-ku 己斐中3丁目
Sanyo Main Line Nishi-Hiroshima Xe buýt9phút xuống tại trạm xe buýt フジハイツ消防署前, đi bộ 3 phút
Sanyo Main Line Nishi-Hiroshima đi bộ14phút
2007năm 3Cho đến
Xin vui lòng đồng ý với việc sử dụng Cookie dựa trên chính sách bảo mật của chúng tôi để có thể cung cấp cho quý khách thông tin tốt hơn.🍪