
Hiroshima Hiroshima-shi Saeki-ku 五日市1丁目1-1
Miyajima line Hiroden-itsukaichi đi bộ9phút
Miyajima line Saekikuyakushomae đi bộ6phút
2015năm 9Cho đến

Hiroshima Fukuyama-shi 吉津町7-24
Sanyo Main Line Fukuyama đi bộ19phút
JR Fukuen Line BingoHonjo đi bộ28phút
1990năm 7Cho đến

Hiroshima Fukuyama-shi 川口町3丁目1-25
1992năm 9Cho đến

Hiroshima Fukuyama-shi 西深津町6丁目6-30
Sanyo Main Line Higashi-Fukuyama đi bộ40phút
Sanyo Main Line Fukuyama đi bộ38phút
1991năm 6Cho đến

Hiroshima Fukuyama-shi 引野町2丁目26-5
Sanyo Main Line Daimon đi bộ36phút
Sanyo Main Line Higashi-Fukuyama đi bộ16phút
1995năm 8Cho đến

Hiroshima Fukuyama-shi 山手町1丁目4-7
Sanyo Main Line Fukuyama đi bộ43phút
JR Fukuen Line BingoHonjo đi bộ24phút
1992năm 8Cho đến

Hiroshima Fukuyama-shi 南蔵王町3丁目5-35
Sanyo Main Line Higashi-Fukuyama đi bộ26phút
Sanyo Main Line Fukuyama đi bộ52phút
1983năm 11Cho đến

Hiroshima Fukuyama-shi 東深津町4丁目17-25-11
Sanyo Main Line Higashi-Fukuyama đi bộ26phút
Sanyo Main Line Fukuyama đi bộ39phút
1983năm 10Cho đến

Hiroshima Fukuyama-shi 引野町北5丁目10-2
Sanyo Main Line Daimon đi bộ28phút
Sanyo Main Line Higashi-Fukuyama đi bộ23phút
2001năm 2Cho đến

Hiroshima Fukuyama-shi 南蔵王町6丁目23-27
Sanyo Main Line Higashi-Fukuyama đi bộ5phút
2004năm 3Cho đến

Hiroshima Fukuyama-shi 山手町2丁目14-9
Sanyo Main Line Fukuyama đi bộ40phút
JR Fukuen Line BingoHonjo đi bộ20phút
1992năm 4Cho đến

Hiroshima Fukuyama-shi 山手町2丁目14-7
Sanyo Main Line Fukuyama đi bộ40phút
JR Fukuen Line BingoHonjo đi bộ20phút
1992năm 4Cho đến

Hiroshima Fukuyama-shi 手城町2丁目24-19
Sanyo Main Line Higashi-Fukuyama đi bộ29phút
Sanyo Main Line Fukuyama đi bộ40phút
1998năm 9Cho đến

Hiroshima Fukuyama-shi 東川口町3丁目3-6
Sanyo Main Line Fukuyama Xe buýt10phút xuống tại trạm xe buýt 中国バス 観音堂, đi bộ 3 phút
1996năm 4Cho đến
Xin vui lòng đồng ý với việc sử dụng Cookie dựa trên chính sách bảo mật của chúng tôi để có thể cung cấp cho quý khách thông tin tốt hơn.🍪