
Hokkaido Sapporo-shi Higashi-ku 北十一条東1丁目2-5
Sapporo Municipal Subway Nanboku Line Kita 12 jo đi bộ6phút
Sapporo Municipal Subway Toho Line Kita13JoHigashi đi bộ4phút
2026năm 3Cho đến

2SLDK / 67.71㎡ / 7Tầng thứ

2SLDK / 67.71㎡ / 8Tầng thứ

2SLDK / 67.71㎡ / 6Tầng thứ

2SLDK / 67.71㎡ / 3Tầng thứ

Hokkaido Sapporo-shi Chuo-ku 南十条西6丁目3-10
Sapporo Municipal Subway Nanboku Line Nakajimakoen đi bộ5phút
Sapporo streetcar 2 Route NakajimaKoenDori đi bộ3phút
2006năm 2Cho đến

Hokkaido Rumoi-shi 潮静1丁目7番6
JR Hakodate Line Fukagawa Xe buýt52phút xuống tại trạm xe buýt 東橋, đi bộ 10 phút
1992năm 4Cho đến

Hokkaido Kitami-shi 幸町3丁目4-12
JR Sekihoku Line Kitami đi bộ17phút
1979năm 11Cho đến

Hokkaido Asahikawa-shi 豊岡十三条1丁目4-15
JR Hakodate Line Asahikawa Xe buýt20phút xuống tại trạm xe buýt 豊岡11条2丁目, đi bộ 4 phút
1987năm 10Cho đến

Hokkaido Asahikawa-shi 大町二条19丁目234-74
JR Hakodate Line Chikabumi đi bộ25phút
JR Soya Line Shinasahikawa đi bộ55phút
1979năm 1Cho đến

Hokkaido Rumoi-shi 潮静1丁目7-7
JR Hakodate Line Fukagawa Xe buýt52phút xuống tại trạm xe buýt 東橋, đi bộ 10 phút
2005năm 4Cho đến

Hokkaido Hakodate-shi 北海道函館市末広町5-7
JR Hakodate Line Hakodate đi bộ20phút
Hakodate tram 2 Route Jujigai đi bộ1phút
1991năm 10Cho đến
Hokkaido Obihiro-shi 清流東1丁目
JR Nemuro Line Obihiro Xe buýt10phút xuống tại trạm xe buýt 西6条41丁目, đi bộ 7 phút
2010năm 8Cho đến
Hokkaido Obihiro-shi 西十四条南1丁目
JR Nemuro Line Obihiro Xe buýt16phút xuống tại trạm xe buýt 西14条1丁目, đi bộ 1 phút
2009năm 10Cho đến
Xin vui lòng đồng ý với việc sử dụng Cookie dựa trên chính sách bảo mật của chúng tôi để có thể cung cấp cho quý khách thông tin tốt hơn.🍪