Hokkaido Hakodate-shi 宇賀浦町
JR Hakodate Line Hakodate Xe buýt10phút xuống tại trạm xe buýt 宇賀浦町, đi bộ 2 phút
2009năm 12Cho đến
Hokkaido Hakodate-shi 北浜町
JR Hakodate Line Hakodate Xe buýt15phút xuống tại trạm xe buýt 北浜町, đi bộ 2 phút
2009năm 9Cho đến
Hokkaido Hakodate-shi 五稜郭町
Hakodate City Tram 5 Route Goryokakukoenmae đi bộ8phút
2010năm 4Cho đến
Hokkaido Hakodate-shi 湯川町2丁目
Hakodate City Tram 5 Route Yunokawa đi bộ8phút
2009năm 10Cho đến
Hokkaido Hakodate-shi 富岡町2丁目
JR Hakodate Line Goryokaku Xe buýt5phút xuống tại trạm xe buýt 富岡, đi bộ 10 phút
2009năm 4Cho đến
Hokkaido Hakodate-shi 鍛治1丁目
JR Hakodate Line Goryokaku Xe buýt8phút xuống tại trạm xe buýt 本通1丁目, đi bộ 8 phút
2009năm 2Cho đến
Hokkaido Hakodate-shi 鍛治1丁目
JR Hakodate Line Goryokaku Xe buýt7phút xuống tại trạm xe buýt 鍛冶団地, đi bộ 4 phút
2009năm 4Cho đến
Hokkaido Hakodate-shi 亀田町
JR Hakodate Line Goryokaku đi bộ17phút
2009năm 9Cho đến
Hokkaido Hakodate-shi 宇賀浦町
JR Hakodate Line Hakodate Xe buýt9phút xuống tại trạm xe buýt 宇賀浦町, đi bộ 4 phút
2008năm 12Cho đến
Hokkaido Hakodate-shi 湯浜町
Hakodate City Tram 5 Route KomabaShako Mae đi bộ20phút
2008năm 9Cho đến
Hokkaido Hakodate-shi 堀川町
Hakodate City Tram 5 Route Showabashi đi bộ3phút
2008năm 8Cho đến
Hokkaido Hakodate-shi 亀田町
JR Hakodate Line Hakodate Xe buýt7phút xuống tại trạm xe buýt 亀田町, đi bộ 6 phút
2008năm 8Cho đến
Xin vui lòng đồng ý với việc sử dụng Cookie dựa trên chính sách bảo mật của chúng tôi để có thể cung cấp cho quý khách thông tin tốt hơn.🍪