Hokkaido Asahikawa-shi 北門町15丁目
JR Hakodate Line Asahikawa xe bus25phút
JR Hakodate Line Asahikawa đi bộ1phút
2005năm 2Cho đến
Hokkaido Asahikawa-shi 大雪通2丁目
JR Hakodate Line Asahikawa xe bus20phút
JR Hakodate Line Asahikawa đi bộ3phút
2002năm 7Cho đến
Hokkaido Asahikawa-shi 永山六条17丁目
JR Hakodate Line Asahikawa xe bus34phút
JR Hakodate Line Asahikawa đi bộ3phút
2005năm 9Cho đến
Hokkaido Asahikawa-shi 神居九条2丁目
JR Hakodate Line Asahikawa xe bus20phút
JR Hakodate Line Asahikawa đi bộ5phút
2003năm 10Cho đến
Hokkaido Asahikawa-shi 東六条3丁目
JR Hakodate Line Asahikawa xe bus7phút
JR Hakodate Line Asahikawa đi bộ4phút
2003năm 10Cho đến
Hokkaido Asahikawa-shi 豊岡一条7丁目
JR Hakodate Line Asahikawa xe bus24phút
JR Hakodate Line Asahikawa đi bộ3phút
2005năm 9Cho đến
Hokkaido Asahikawa-shi 豊岡一条10丁目
JR Hakodate Line Asahikawa xe bus24phút
JR Hakodate Line Asahikawa đi bộ3phút
2003năm 2Cho đến
Hokkaido Asahikawa-shi 永山五条7丁目
JR Hakodate Line Asahikawa xe bus23phút
JR Hakodate Line Asahikawa đi bộ4phút
2004năm 3Cho đến
Hokkaido Asahikawa-shi 東光六条3丁目
JR Hakodate Line Asahikawa xe bus35phút
JR Hakodate Line Asahikawa đi bộ4phút
2001năm 12Cho đến
Hokkaido Asahikawa-shi 永山六条3丁目
JR Hakodate Line Asahikawa xe bus20phút
JR Hakodate Line Asahikawa đi bộ5phút
2004năm 2Cho đến
Hokkaido Asahikawa-shi 北門町15丁目
JR Hakodate Line Asahikawa xe bus25phút
JR Hakodate Line Asahikawa đi bộ2phút
2005năm 4Cho đến
Hokkaido Asahikawa-shi 大町二条3丁目
JR Hakodate Line Asahikawa xe bus18phút
JR Hakodate Line Asahikawa đi bộ5phút
2004năm 8Cho đến
Hokkaido Asahikawa-shi 末広東二条8丁目
JR Hakodate Line Asahikawa xe bus33phút
JR Hakodate Line Asahikawa đi bộ4phút
2005năm 9Cho đến
Xin vui lòng đồng ý với việc sử dụng Cookie dựa trên chính sách bảo mật của chúng tôi để có thể cung cấp cho quý khách thông tin tốt hơn.🍪