Hokkaido Iwamizawa-shi 元町二条東3丁目
JR Hakodate Line Iwamizawa đi bộ13phút
2010năm 4Cho đến
Hokkaido Iwamizawa-shi 美園三条1丁目
JR Hakodate Line Iwamizawa đi bộ26phút
2010năm 1Cho đến
Hokkaido Iwamizawa-shi 四条西18丁目
JR Hakodate Line Iwamizawa đi bộ20phút
2009năm 12Cho đến
Hokkaido Iwamizawa-shi 美園一条2丁目
JR Hakodate Line Iwamizawa đi bộ23phút
2009năm 9Cho đến
Hokkaido Iwamizawa-shi 駒園7丁目
JR Hakodate Line Iwamizawa Xe buýt12phút xuống tại trạm xe buýt 駒園8丁目, đi bộ 4 phút
2008năm 9Cho đến
Hokkaido Iwamizawa-shi 大和一条2丁目
JR Hakodate Line Iwamizawa Xe buýt8phút xuống tại trạm xe buýt 大和町, đi bộ 5 phút
2009năm 1Cho đến
Hokkaido Iwamizawa-shi 大和一条2丁目
JR Hakodate Line Iwamizawa Xe buýt8phút xuống tại trạm xe buýt 大和町, đi bộ 5 phút
2009năm 1Cho đến
Hokkaido Iwamizawa-shi 元町二条東8丁目
JR Hakodate Line Iwamizawa đi bộ19phút
2009năm 4Cho đến
Hokkaido Iwamizawa-shi 日の出台9丁目
JR Hakodate Line Iwamizawa Xe buýt23phút xuống tại trạm xe buýt 日の出台, đi bộ 5 phút
2008năm 4Cho đến
Hokkaido Iwamizawa-shi 春日町1丁目
JR Hakodate Line Iwamizawa Xe buýt16phút xuống tại trạm xe buýt 春日町1丁目, đi bộ 6 phút
2007năm 9Cho đến
Hokkaido Iwamizawa-shi 五条東11丁目
JR Hakodate Line Iwamizawa đi bộ24phút
2007năm 1Cho đến
Hokkaido Iwamizawa-shi 美園三条2丁目
JR Hakodate Line Iwamizawa đi bộ27phút
2007năm 1Cho đến
Hokkaido Iwamizawa-shi 東山町
JR Hakodate Line Iwamizawa Xe buýt12phút xuống tại trạm xe buýt 10条東7丁目, đi bộ 7 phút
2006năm 9Cho đến
Hokkaido Iwamizawa-shi 元町一条東3丁目
JR Hakodate Line Iwamizawa đi bộ10phút
2009năm 1Cho đến
Xin vui lòng đồng ý với việc sử dụng Cookie dựa trên chính sách bảo mật của chúng tôi để có thể cung cấp cho quý khách thông tin tốt hơn.🍪