
Hokkaido Rumoi-shi 潮静1丁目7番6
JR Hakodate Line Fukagawa Xe buýt52phút xuống tại trạm xe buýt 東橋, đi bộ 10 phút
1992năm 4Cho đến

Hokkaido Tokoro-gun Oketo-cho 字置戸241-7
JR Sekihoku Line Nishirubeshibe Xe buýt13phút xuống tại trạm xe buýt 置戸町役場, đi bộ 6 phút
JR Sekihoku Line Kitami Xe buýt69phút xuống tại trạm xe buýt 置戸町役場, đi bộ 6 phút
1976năm 11Cho đến

Hokkaido Kitami-shi 幸町3丁目4-12
JR Sekihoku Line Kitami đi bộ17phút
1979năm 11Cho đến

Hokkaido Sapporo-shi Nishi-ku 山の手424-33
Sapporo Municipal Subway Tozai Line Hassamu minami đi bộ27phút
Sapporo Municipal Subway Tozai Line Nishi28Chome Xe buýt20phút xuống tại trạm xe buýt 山の手, đi bộ 8 phút
2009năm 4Cho đến

Hokkaido Asahikawa-shi 豊岡十三条1丁目4-15
JR Hakodate Line Asahikawa Xe buýt20phút xuống tại trạm xe buýt 豊岡11条2丁目, đi bộ 4 phút
1987năm 10Cho đến

Hokkaido Asahikawa-shi 大町二条19丁目234-74
JR Hakodate Line Chikabumi đi bộ25phút
JR Soya Line Shinasahikawa đi bộ55phút
1979năm 1Cho đến

Hokkaido Rumoi-shi 潮静1丁目7-7
JR Hakodate Line Fukagawa Xe buýt52phút xuống tại trạm xe buýt 東橋, đi bộ 10 phút
2005năm 4Cho đến

Hokkaido Hakodate-shi 上湯川町34-5
JR Hakodate Line Hakodate Xe buýt26phút xuống tại trạm xe buýt 湯川団地北口, đi bộ 4 phút
1972năm 1Cho đến

Hokkaido Asahikawa-shi 7条通20丁目97-4
JR Soya Line Asahikawayojo đi bộ12phút
2001năm 3Cho đến

Hokkaido Asahikawa-shi 1条通3丁目1707-1
JR Hakodate Line Asahikawa đi bộ15phút
1982năm 10Cho đến

Hokkaido Fukagawa-shi 3条3番14号
JR Hakodate Line Fukagawa đi bộ12phút
1993năm 3Cho đến

Hokkaido Fukagawa-shi 広里町1丁目5-55
JR Hakodate Line Fukagawa xe bus23phút(音江農協站前)
2003năm 12Cho đến

Hokkaido Rumoi-shi 宮園町2丁目28
JR Rumoi Line Fukagawa xe bus70phút
1992năm 7Cho đến
Xin vui lòng đồng ý với việc sử dụng Cookie dựa trên chính sách bảo mật của chúng tôi để có thể cung cấp cho quý khách thông tin tốt hơn.🍪