
Hokkaido Tokoro-gun Oketo-cho 字置戸241-7
JR Sekihoku Line Nishirubeshibe Xe buýt13phút xuống tại trạm xe buýt 置戸町役場, đi bộ 6 phút
JR Sekihoku Line Kitami Xe buýt69phút xuống tại trạm xe buýt 置戸町役場, đi bộ 6 phút
1976năm 11Cho đến

Hokkaido Asahikawa-shi 豊岡十三条1丁目4-15
JR Hakodate Line Asahikawa Xe buýt20phút xuống tại trạm xe buýt 豊岡11条2丁目, đi bộ 4 phút
1987năm 10Cho đến

Hokkaido Asahikawa-shi 大町二条19丁目234-74
JR Hakodate Line Chikabumi đi bộ25phút
JR Soya Line Shinasahikawa đi bộ55phút
1979năm 1Cho đến

Hokkaido Hakodate-shi 北海道函館市末広町5-7
JR Hakodate Line Hakodate đi bộ20phút
Hakodate tram 2 Route Jujigai đi bộ1phút
1991năm 10Cho đến
Hokkaido Obihiro-shi 西十六条北2丁目
JR Nemuro Line Hakurindai đi bộ17phút
JR Nemuro Line Obihiro Xe buýt25phút xuống tại trạm xe buýt 西16条中央, đi bộ 3 phút
2009năm 7Cho đến
Hokkaido Nakagawa-gun Makubetsu-cho 札内新北町
JR Nemuro Line Satsunai đi bộ10phút
2009năm 9Cho đến
Hokkaido Kato-gun Otofuke-cho 東通12丁目
JR Nemuro Line Obihiro Xe buýt32phút xuống tại trạm xe buýt 音更更葉園前, đi bộ 2 phút
2009năm 1Cho đến
Hokkaido Kato-gun Otofuke-cho 新通3丁目
JR Nemuro Line Obihiro Xe buýt30phút xuống tại trạm xe buýt 新通1丁目, đi bộ 6 phút
2008năm 11Cho đến
Hokkaido Kato-gun Otofuke-cho ひびき野東町2丁目
JR Nemuro Line Obihiro Xe buýt15phút xuống tại trạm xe buýt 宝来隧道前, đi bộ 7 phút
2008năm 8Cho đến
Hokkaido Obihiro-shi 西十八条北2丁目
JR Nemuro Line Hakurindai đi bộ18phút
2008năm 9Cho đến
Hokkaido Kato-gun Otofuke-cho 中鈴蘭南4丁目
JR Nemuro Line Hakurindai Xe buýt20phút xuống tại trạm xe buýt 鈴蘭保育園前, đi bộ 3 phút
2009năm 1Cho đến
Hokkaido Kasai-gun Memuro-cho 東三条南2丁目
JR Nemuro Line Memuro đi bộ10phút
2008năm 3Cho đến
Hokkaido Kato-gun Otofuke-cho ひびき野東町2丁目
JR Nemuro Line Obihiro Xe buýt15phút xuống tại trạm xe buýt 宝来隧道前, đi bộ 7 phút
2008năm 2Cho đến
Xin vui lòng đồng ý với việc sử dụng Cookie dựa trên chính sách bảo mật của chúng tôi để có thể cung cấp cho quý khách thông tin tốt hơn.🍪