Hyogo Kobeshi Nada-ku 篠原南町1丁目6-20
Tokaido Line Rokkomichi đi bộ13phút
Hankyu Kobe Main Line Rokko đi bộ4phút
Hanshin Main Line Shinzaike đi bộ20phút
1997năm 4Cho đến
Hyogo Kobeshi Nada-ku 灘南通1丁目1-9
Tokaido Line Maya đi bộ8phút
Hanshin Main Line oishi đi bộ4phút
Hanshin Main Line Nishinada đi bộ8phút
1997năm 5Cho đến
Hyogo Kobeshi Nada-ku 高尾通2丁目3-35
Tokaido Line Maya đi bộ19phút
Hankyu Kobe Main Line Rokko đi bộ20phút
Hankyu Kobe Main Line Ojikoen đi bộ17phút
1990năm 9Cho đến
Hyogo Kobeshi Nada-ku 原田通1丁目2-11
Tokaido Line Nada đi bộ6phút
Hankyu Kobe Main Line Ojikoen đi bộ4phút
Hanshin Main Line Iwaya đi bộ11phút
1973năm 4Cho đến
Hyogo Kobeshi Nada-ku 琵琶町2丁目3-24
Tokaido Line Rokkomichi đi bộ6phút
Hankyu Kobe Main Line Rokko đi bộ13phút
Hanshin Main Line Shinzaike đi bộ9phút
2000năm 1Cho đến
Hyogo Kobeshi Nada-ku 篠原中町3丁目6-25
Tokaido Line Rokkomichi đi bộ16phút
Hankyu Kobe Main Line Rokko đi bộ7phút
Hanshin Main Line oishi đi bộ21phút
1984năm 11Cho đến
Hyogo Kobeshi Nada-ku 灘南通2丁目2-19
Tokaido Line Rokkomichi đi bộ17phút
Hankyu Kobe Main Line Ojikoen đi bộ16phút
Hanshin Main Line oishi đi bộ6phút
1975năm 1Cho đến
Hyogo Kobeshi Nada-ku 弓木町5丁目2-1
Tokaido Line Rokkomichi đi bộ7phút
Hankyu Kobe Main Line Rokko đi bộ12phút
Hanshin Main Line Shinzaike đi bộ15phút
1993năm 10Cho đến
Hyogo Kobeshi Nada-ku 篠原中町3丁目5-18
Tokaido Line Rokkomichi đi bộ16phút
Hankyu Kobe Main Line Rokko đi bộ5phút
Hankyu Kobe Main Line Ojikoen đi bộ20phút
1984năm 4Cho đến
Hyogo Kobeshi Nada-ku 岩屋南町4-52
Tokaido Line Nada đi bộ6phút
Hankyu Kobe Main Line Ojikoen đi bộ13phút
Hanshin Main Line Iwaya đi bộ4phút
2007năm 7Cho đến
Hyogo Kobeshi Nada-ku 寺口町6-10
Tokaido Line Rokkomichi đi bộ15phút
Hankyu Kobe Main Line Rokko đi bộ10phút
Hanshin Main Line Shinzaike đi bộ23phút
1996năm 7Cho đến
Xin vui lòng đồng ý với việc sử dụng Cookie dựa trên chính sách bảo mật của chúng tôi để có thể cung cấp cho quý khách thông tin tốt hơn.🍪