Hyogo Kobeshi Nada-ku 上河原通1丁目3-9
Tokaido Line Rokkomichi đi bộ10phút
Hankyu Kobe Main Line Rokko đi bộ15phút
Hanshin Main Line oishi đi bộ10phút
1996năm 4Cho đến
Hyogo Kobeshi Nada-ku 岩屋北町4丁目4-26
Tokaido Line Nada đi bộ6phút
Hankyu Kobe Main Line Ojikoen đi bộ7phút
Hanshin Main Line Iwaya đi bộ4phút
1973năm 6Cho đến
Hyogo Kobeshi Nada-ku 新在家南町2丁目4-7
Tokaido Line Rokkomichi đi bộ14phút
Hanshin Main Line Shinzaike đi bộ8phút
Hanshin Main Line oishi đi bộ10phút
1995năm 8Cho đến
Hyogo Kobeshi Nada-ku 灘北通7丁目1-3
Tokaido Line Maya đi bộ6phút
Hankyu Kobe Main Line Ojikoen đi bộ6phút
Hanshin Main Line Nishinada đi bộ9phút
1987năm 7Cho đến
Hyogo Kobeshi Nada-ku 八幡町4丁目6-17
Tokaido Line Rokkomichi đi bộ5phút
Hankyu Kobe Main Line Rokko đi bộ2phút
Hanshin Main Line Shinzaike đi bộ15phút
1971năm 11Cho đến
Hyogo Kobeshi Nada-ku 国玉通2丁目9-22
Tokaido Line Maya đi bộ17phút
Hankyu Kobe Main Line Ojikoen đi bộ15phút
Hanshin Main Line Nishinada đi bộ22phút
1986năm 9Cho đến
Hyogo Kobeshi Nada-ku 上河原通1丁目2-13
Tokaido Line Rokkomichi đi bộ14phút
Hankyu Kobe Main Line Rokko đi bộ22phút
Hanshin Main Line oishi đi bộ13phút
1996năm 4Cho đến
Hyogo Kobeshi Nada-ku 徳井町5丁目4-19
Tokaido Line Rokkomichi đi bộ9phút
Hankyu Kobe Main Line Rokko đi bộ21phút
Hanshin Main Line Shinzaike đi bộ11phút
1980năm 2Cho đến
Hyogo Kobeshi Nada-ku 友田町4丁目2-21
Tokaido Line Rokkomichi đi bộ7phút
Hankyu Kobe Main Line Rokko đi bộ15phút
Hanshin Main Line Shinzaike đi bộ3phút
1978năm 3Cho đến

Hyogo Kobeshi Nada-ku 兵庫県神戸市灘区上河原通1丁目2-13
Tokaido Line Rokkomichi đi bộ9phút
Hankyu Kobe Main Line Rokko đi bộ15phút
1996năm 4Cho đến

Hyogo Kobeshi Nada-ku 兵庫県神戸市灘区上河原通1丁目3-9
Tokaido Line Rokkomichi đi bộ10phút
Tokaido Line Maya đi bộ13phút
1996năm 4Cho đến
Hyogo Kobeshi Nada-ku 長峰台1丁目
Hankyu Kobe Main Line Rokko Xe buýt6phút xuống tại trạm xe buýt 護国神社前, đi bộ 12 phút
2003năm 5Cho đến
Xin vui lòng đồng ý với việc sử dụng Cookie dựa trên chính sách bảo mật của chúng tôi để có thể cung cấp cho quý khách thông tin tốt hơn.🍪