
Hyogo Nishiminoyashi 上鳴尾町22-6
Hanshin Main Line Naruo đi bộ8phút
Hanshin Main Line Koshien đi bộ9phút
2015năm 2Cho đến

Hyogo Nishiminoyashi 小松南町1丁目7-5
Hanshin Main Line Mukogawa đi bộ5phút
Hanshin Main Line Naruo đi bộ16phút
2018năm 2Cho đến

Hyogo Nishiminoyashi 上鳴尾町21-3
Hanshin Main Line Koshien đi bộ6phút
Hanshin Mukogawa Line Mukogawa đi bộ21phút
2017năm 8Cho đến

Hyogo Nishiminoyashi 城ケ堀町2-10
Tokaido Line Sakura Shukugawa đi bộ13phút
2019năm 12Cho đến

Hyogo Nishiminoyashi 中殿町5-29
Hankyu Kobe Main Line Nishinomiyakitaguchi đi bộ11phút
2005năm 3Cho đến

Hyogo Nishiminoyashi 門戸東町4-18
2008năm 3Cho đến

Hyogo Nishiminoyashi 広田町12-68
Tokaido Line Nishinomiya đi bộ18phút
Hankyu Kobe Main Line Nishinomiyakitaguchi đi bộ17phút
2010năm 5Cho đến

Hyogo Nishiminoyashi 津門大箇町4-38
Hankyu Imazu Line Imazu đi bộ8phút
Hankyu Imazu Line Hanshin-Kokudo đi bộ3phút
2025năm 1Cho đến

Hyogo Nishiminoyashi 和上町5-12
Tokaido Line Nishinomiya đi bộ9phút
Hanshin Main Line Nishimiya đi bộ3phút
1996năm 8Cho đến

Hyogo Nishiminoyashi 深津町6-38
Tokaido Line Nishinomiya đi bộ16phút
Hankyu Kobe Main Line Nishinomiyakitaguchi đi bộ9phút
2009năm 7Cho đến

Hyogo Nishiminoyashi 産所町11-27
Tokaido Line Sakura Shukugawa đi bộ6phút
Hanshin Main Line Nishimiya đi bộ3phút
2007năm 2Cho đến

Hyogo Nishiminoyashi 兵庫県西宮市和上町5-12
Tokaido Line Sakura Shukugawa đi bộ9phút
Hanshin Main Line Nishimiya đi bộ4phút
1996năm 9Cho đến

Hyogo Nishiminoyashi 兵庫県西宮市池田町10-22
Tokaido Line Nishinomiya đi bộ3phút
Hanshin Main Line Nishimiya đi bộ12phút
1984năm 10Cho đến
Xin vui lòng đồng ý với việc sử dụng Cookie dựa trên chính sách bảo mật của chúng tôi để có thể cung cấp cho quý khách thông tin tốt hơn.🍪