Xin vui lòng đồng ý với việc sử dụng Cookie dựa trên chính sách bảo mật của chúng tôi để có thể cung cấp cho quý khách thông tin tốt hơn.🍪
Hyogo Kasaishi 北条町横尾1丁目
Hojo Railway Hojomachi đi bộ 13phút
2002năm 1Cho đến
1K / 23.18㎡ / 2Tầng thứ
Hyogo Kasaishi 北条町古坂5丁目
Hojo Railway Hojomachi đi bộ 26phút
2017năm 12Cho đến
1K / 25.89㎡ / 2Tầng thứ
1K / 25.89㎡ / 1Tầng thứ
Hyogo Kasaishi 北条町古坂7丁目
Hojo Railway Hojomachi đi bộ 19phút
2025năm 5Cho đến
1R / 24.8㎡ / 1Tầng thứ
Hyogo Kasaishi 北条町北条
Hojo Railway Hojomachi đi bộ 9phút
2012năm 9Cho đến
1K / 26.57㎡ / 1Tầng thứ
Hyogo Kasaishi 北条町古坂5丁目
Hojo Railway Hojomachi đi bộ 25phút
2006năm 8Cho đến
Hyogo Kasaishi 北条町古坂6丁目
Hojo Railway Hojomachi đi bộ 23phút
2002năm 2Cho đến
Hyogo Kasaishi 北条町北条
Hojo Railway Hojomachi đi bộ 13phút
2002năm 2Cho đến
Hyogo Kasaishi 北条町北条
Hojo Railway Hojomachi đi bộ 10phút
2001năm 5Cho đến
Hyogo Kasaishi 北条町古坂
Hojo Railway Hojomachi đi bộ 20phút
2016năm 6Cho đến
Hyogo Kasaishi 北条町北条
Hojo Railway Hojomachi đi bộ 13phút
2007năm 4Cho đến
Hyogo Kasaishi 北条町横尾
Hojo Railway Hojomachi đi bộ 17phút
2019năm 1Cho đến
Hyogo Kasaishi 北条町古坂6丁目
Hojo Railway Hojomachi đi bộ 23phút
2008năm 8Cho đến
Hyogo Kasaishi 北条町古坂7丁目
Hojo Railway Hojomachi đi bộ 17phút
2010năm 10Cho đến
Hyogo Kasaishi 北条町古坂5丁目
Hojo Railway Hojomachi đi bộ 25phút
2015năm 10Cho đến
Hyogo Kasaishi 北条町古坂7丁目
Hojo Railway Hojomachi đi bộ 19phút
2003năm 5Cho đến
Hyogo Kasaishi 北条町西高室
Hojo Railway Hojomachi đi bộ 18phút
2016năm 5Cho đến
Hyogo Kasaishi 北条町北条
Hojo Railway Hojomachi đi bộ 9phút
2012năm 3Cho đến