Xin vui lòng đồng ý với việc sử dụng Cookie dựa trên chính sách bảo mật của chúng tôi để có thể cung cấp cho quý khách thông tin tốt hơn.🍪

Hyogo Nishiminoyashi 小松南町1丁目7-5
Hanshin Main Line Mukogawa đi bộ5phút
Hanshin Main Line Naruo đi bộ16phút
2018năm 2Cho đến

Hyogo Nishiminoyashi 上鳴尾町21-3
Hanshin Main Line Koshien đi bộ6phút
Hanshin Mukogawa Line Mukogawa đi bộ21phút
2017năm 8Cho đến

Hyogo Nishiminoyashi 神原8-2
Hankyu Koyo Line Kurakuenguchi đi bộ9phút
Hankyu Koyo Line Koyoen đi bộ14phút
2019năm 11Cho đến

Hyogo Nishiminoyashi 分銅町5-16
Tokaido Line Sakura Shukugawa đi bộ10phút
Hanshin Main Line Nishimiya đi bộ10phút
2017năm 10Cho đến

Hyogo Nishiminoyashi 生瀬東町12-3
Fukuchiyama Line Takarazuka đi bộ9phút
Hankyu Takarazuka Main Line Takarazuka đi bộ9phút
2017năm 6Cho đến

Hyogo Nishiminoyashi 甲子園町3番1
Hanshin Main Line Koshien đi bộ9phút
Hanshin Main Line Kusugawa đi bộ18phút
2018năm 11Cho đến

Hyogo Nishiminoyashi 仁川百合野町3-24
Hankyu Imazu Line Mondoyakujin đi bộ19phút
Hankyu Imazu Line Kotoen đi bộ24phút
Hankyu Imazu Line Nigawa đi bộ19phút
1990năm 4Cho đến

Hyogo Nishiminoyashi 段上町8丁目1-25
2025năm 5Cho đến

Hyogo Nishiminoyashi 越水町7-35(A)36(B)
Hankyu Kobe Main Line Shukugawa đi bộ18phút
2020năm 10Cho đến

Hyogo Nishiminoyashi 城ケ堀町2-10
Tokaido Line Sakura Shukugawa đi bộ13phút
2019năm 12Cho đến

Hyogo Nishiminoyashi 六軒町2-39
1996năm 2Cho đến

Hyogo Nishiminoyashi 岡田山1-37
1995năm 9Cho đến