Xin vui lòng đồng ý với việc sử dụng Cookie dựa trên chính sách bảo mật của chúng tôi để có thể cung cấp cho quý khách thông tin tốt hơn.🍪
Hyogo Takarazukashi 安倉南2丁目
Hankyu Takarazuka Main Line Takarazuka Xe buýt15phút xuống tại trạm xe buýt 鳥島, đi bộ 5 phút
2006năm 1Cho đến
1K / 23.18㎡ / 1Tầng thứ
1K / 23.18㎡ / 1Tầng thứ
Hyogo Takarazukashi 鹿塩1丁目
Hankyu Imazu Line Nigawa đi bộ11phút
2002năm 2Cho đến
1K / 19.87㎡ / 2Tầng thứ
1K / 19.87㎡ / 1Tầng thứ
1K / 19.87㎡ / 1Tầng thứ

Hyogo Takarazukashi 清荒神4丁目13-16
2015năm 7Cho đến

2LDK / 69㎡ / 2Tầng thứ

Hyogo Takarazukashi 福井町3-7
2018năm 2Cho đến

1R / 26.56㎡ / 1Tầng thứ
Hyogo Takarazukashi 安倉北2丁目
Fukuchiyama Line Nakayamadera đi bộ26phút
Hankyu Takarazuka Main Line Mefu-Jinja đi bộ25phút
2014năm 3Cho đến
Hyogo Takarazukashi 野上4丁目
Hankyu Imazu Line Sakasegawa đi bộ20phút
2002năm 6Cho đến

Hyogo Takarazukashi 川面5丁目17-19
Fukuchiyama Line Takarazuka đi bộ6phút
2017năm 8Cho đến

Hyogo Takarazukashi 兵庫県宝塚市末成町12-10
Hankyu Imazu Line Nigawa đi bộ29phút
Hankyu Imazu Line Kobayashi đi bộ17phút
1998năm 3Cho đến
Hyogo Takarazukashi 清荒神2丁目
Hankyu Takarazuka Main Line Kiyoshikojin đi bộ7phút
2008năm 4Cho đến
Hyogo Takarazukashi 亀井町
Hankyu Imazu Line Sakasegawa đi bộ16phút
2007năm 7Cho đến

Hyogo Takarazukashi 伊孑志1丁目6-37
1995năm 10Cho đến
Hyogo Takarazukashi 野上4丁目
Hankyu Imazu Line Sakasegawa đi bộ15phút
2002năm 4Cho đến
Hyogo Takarazukashi 南ひばりガ丘2丁目
Hankyu Takarazuka Main Line Hibarigaoka-Hanayashiki đi bộ17phút
2000năm 3Cho đến
Hyogo Takarazukashi 安倉中1丁目
Fukuchiyama Line Nakayamadera đi bộ28phút
Hankyu Takarazuka Main Line Takarazuka Xe buýt11phút xuống tại trạm xe buýt 宝塚市立病院前, đi bộ 3 phút
2001năm 3Cho đến
Hyogo Takarazukashi 鹿塩1丁目
Hankyu Imazu Line Nigawa đi bộ10phút
Hankyu Imazu Line Kobayashi đi bộ15phút
2008năm 10Cho đến
Hyogo Takarazukashi 中筋6丁目
Fukuchiyama Line Nakayamadera đi bộ8phút
2003năm 5Cho đến
Hyogo Takarazukashi 鹿塩1丁目
Hankyu Imazu Line Nigawa đi bộ10phút
Hankyu Imazu Line Kobayashi đi bộ15phút
2011năm 3Cho đến