Ibaraki Hitachinaka-shi 大字中根
Joban Line Katsuta Xe buýt10phút xuống tại trạm xe buýt 中根郵便局前, đi bộ 7 phút
2014năm 9Cho đến
Ibaraki Hitachinaka-shi 大字稲田
Joban Line Sawa đi bộ5phút
2011năm 4Cho đến
Ibaraki Hitachinaka-shi 大字馬渡
Joban Line Katsuta Xe buýt12phút xuống tại trạm xe buýt 本郷台団地入口, đi bộ 4 phút
2007năm 5Cho đến
Ibaraki Hitachinaka-shi 小貫山2丁目
Joban Line Sawa đi bộ11phút
2006năm 3Cho đến
Ibaraki Hitachinaka-shi 東石川3丁目
Joban Line Katsuta Xe buýt10phút xuống tại trạm xe buýt 笹野団地, đi bộ 13 phút
Joban Line Katsuta đi bộ31phút
2005năm 12Cho đến
Ibaraki Hitachinaka-shi 大字中根
Joban Line Katsuta Xe buýt10phút xuống tại trạm xe buýt 中根郵便局前, đi bộ 14 phút
2005năm 10Cho đến
Ibaraki Hitachinaka-shi 大字武田
Joban Line Katsuta đi bộ21phút
2003năm 3Cho đến
Ibaraki Hitachinaka-shi 東石川3丁目
Joban Line Katsuta đi bộ22phút
2002năm 4Cho đến
Ibaraki Hitachinaka-shi 大字稲田
Joban Line Sawa đi bộ24phút
2002năm 10Cho đến
Ibaraki Hitachinaka-shi 大字中根
Joban Line Katsuta Xe buýt10phút xuống tại trạm xe buýt 中根郵便局前, đi bộ 7 phút
1999năm 9Cho đến
Ibaraki Hitachinaka-shi 平磯町
Hitachinaka Seaside Railway Minato Line Hiraiso đi bộ5phút
2001năm 10Cho đến
Ibaraki Hitachinaka-shi 大字足崎
Joban Line Sawa đi bộ37phút
2002năm 2Cho đến
Ibaraki Hitachinaka-shi 小貫山2丁目
Joban Line Sawa đi bộ11phút
2001năm 10Cho đến
Ibaraki Hitachinaka-shi 勝田本町
Joban Line Katsuta đi bộ8phút
2003năm 3Cho đến
Ibaraki Hitachinaka-shi 北神敷台
Hitachinaka Seaside Railway Minato Line Nakaminato đi bộ21phút
Hitachinaka Seaside Railway Minato Line Tonoyama đi bộ18phút
2019năm 12Cho đến
Ibaraki Hitachinaka-shi 大字中根
Joban Line Katsuta Xe buýt11phút xuống tại trạm xe buýt 六ツ野, đi bộ 8 phút
Joban Line Katsuta đi bộ37phút
2016năm 1Cho đến
Ibaraki Hitachinaka-shi 小貫山2丁目
Joban Line Sawa đi bộ13phút
2002năm 4Cho đến
Ibaraki Hitachinaka-shi 大字田彦
Joban Line Katsuta đi bộ36phút
2002năm 3Cho đến
Xin vui lòng đồng ý với việc sử dụng Cookie dựa trên chính sách bảo mật của chúng tôi để có thể cung cấp cho quý khách thông tin tốt hơn.🍪