Ibaraki Kamisu-shi 堀割2丁目
Kashima Line KashimaJingu Xe buýt40phút xuống tại trạm xe buýt 深芝, đi bộ 31 phút
2009năm 11Cho đến
Ibaraki Kamisu-shi 知手中央4丁目
Kashima Line KashimaJingu Xe buýt66phút xuống tại trạm xe buýt 知手東, đi bộ 6 phút
2009năm 2Cho đến
Ibaraki Kamisu-shi 木崎
Kashima Line KashimaJingu Xe buýt37phút xuống tại trạm xe buýt 木崎, đi bộ 1 phút
2008năm 4Cho đến
Ibaraki Kamisu-shi 堀割1丁目
Kashima Line KashimaJingu Xe buýt45phút xuống tại trạm xe buýt 深芝新田, đi bộ 25 phút
2006năm 12Cho đến
Ibaraki Kamisu-shi 深芝南2丁目
Kashima Line KashimaJingu Xe buýt30phút xuống tại trạm xe buýt 深芝南, đi bộ 6 phút
2005năm 9Cho đến
Ibaraki Kamisu-shi 木崎
Kashima Line KashimaJingu Xe buýt36phút xuống tại trạm xe buýt 木崎, đi bộ 6 phút
2005năm 4Cho đến

Ibaraki Kamisu-shi 堀割1丁目4-25
Kashima Line KashimaJingu đi bộ84phút
1993năm 1Cho đến
Ibaraki Kamisu-shi 知手中央1丁目
Kashima Line KashimaJingu Xe buýt73phút xuống tại trạm xe buýt 知手団地入口, đi bộ 8 phút
2019năm 1Cho đến
Ibaraki Kamisu-shi 深芝南3丁目
Kashima Line KashimaJingu Xe buýt44phút xuống tại trạm xe buýt 深芝新田, đi bộ 4 phút
2006năm 12Cho đến
Ibaraki Kamisu-shi 深芝南3丁目
Kashima Line KashimaJingu Xe buýt40phút xuống tại trạm xe buýt 深芝新田, đi bộ 6 phút
2006năm 10Cho đến
Ibaraki Kamisu-shi 知手
Kashima Line KashimaJingu Xe buýt30phút xuống tại trạm xe buýt 知手, đi bộ 4 phút
2008năm 5Cho đến
Ibaraki Kamisu-shi 知手
Kashima Line KashimaJingu Xe buýt30phút xuống tại trạm xe buýt 知手, đi bộ 3 phút
2008năm 5Cho đến
Ibaraki Kamisu-shi 知手中央2丁目
Kashima Line KashimaJingu Xe buýt74phút xuống tại trạm xe buýt 知手東, đi bộ 4 phút
2010năm 3Cho đến
Ibaraki Kamisu-shi 平泉
Kashima Line KashimaJingu Xe buýt44phút xuống tại trạm xe buýt 深芝新田, đi bộ 11 phút
2005năm 11Cho đến
Ibaraki Kamisu-shi 知手中央5丁目
Kashima Line KashimaJingu Xe buýt66phút xuống tại trạm xe buýt 知手団地入口, đi bộ 10 phút
2007năm 8Cho đến
Xin vui lòng đồng ý với việc sử dụng Cookie dựa trên chính sách bảo mật của chúng tôi để có thể cung cấp cho quý khách thông tin tốt hơn.🍪