
Ibaraki Koga-shi 女沼577-8
Tohoku Line Koga Xe buýt18phút xuống tại trạm xe buýt 女沼本郷, đi bộ 11 phút
1981năm 12Cho đến

Ibaraki Toride-shi 井野台3丁目35-13
Joban Line Toride đi bộ18phút
Kanto Railway Joso Line Nishitoride đi bộ6phút
1975năm 8Cho đến

Ibaraki Tsuchiura-shi 藤沢1239-11
Joban Line Tsuchiura đi bộ98phút
Tsukuba Express Tsukuba đi bộ104phút
1989năm 1Cho đến

Ibaraki Hitachi-shi 東大沼町2丁目25-12
Joban Line Omika đi bộ33phút
Joban Line HitachiTaga đi bộ35phút
2007năm 3Cho đến

Ibaraki Hitachi-shi 滑川本町3丁目10-9
Joban Line Ogitsu đi bộ35phút
1970năm 4Cho đến

Ibaraki Sakuragawa-shi 西小塙719-2
JR Mito Line Haguro đi bộ16phút
JR Mito Line Fukuhara đi bộ50phút
1960năm 1Cho đến

Ibaraki Takahagi-shi 高浜町1丁目37
Joban Line Takahagi đi bộ13phút
Joban Line MinamiNakago Xe buýt9phút xuống tại trạm xe buýt 高萩駅, đi bộ 12 phút
1954năm 1Cho đến

Ibaraki Tsuchiura-shi 西根南2丁目10-23
Joban Line Arakawaoki đi bộ31phút
Tsukuba Express Banpakukinenkoen Xe buýt15phút xuống tại trạm xe buýt 中村九区, đi bộ 11 phút
1994năm 5Cho đến

Ibaraki Hitachi-shi 石名坂町2丁目27-9
Joban Line Omika đi bộ40phút
JR Suigun Line Hitachiota Xe buýt21phút xuống tại trạm xe buýt 赤羽根工場前, đi bộ 6 phút
1970năm 8Cho đến

Ibaraki Kasumigaura-shi 新治1829-46
Joban Line Kandatsu đi bộ23phút
Joban Line Takahama đi bộ86phút
1975năm 3Cho đến
Xin vui lòng đồng ý với việc sử dụng Cookie dựa trên chính sách bảo mật của chúng tôi để có thể cung cấp cho quý khách thông tin tốt hơn.🍪