
Ibaraki Mito-shi 宮町2丁目7-25
Joban Line Mito đi bộ5phút
JR Suigun Line Mito đi bộ5phút
1991năm 7Cho đến

Ibaraki Koga-shi 女沼577-8
Tohoku Line Koga Xe buýt18phút xuống tại trạm xe buýt 女沼本郷, đi bộ 11 phút
1981năm 12Cho đến

Ibaraki Tsuchiura-shi 藤沢1239-11
Joban Line Tsuchiura đi bộ98phút
Tsukuba Express Tsukuba đi bộ104phút
1989năm 1Cho đến

Ibaraki Hitachi-shi 滑川本町3丁目10-9
Joban Line Ogitsu đi bộ35phút
1970năm 4Cho đến

Ibaraki Sakuragawa-shi 西小塙719-2
JR Mito Line Haguro đi bộ16phút
JR Mito Line Fukuhara đi bộ50phút
1960năm 1Cho đến

Ibaraki Takahagi-shi 高浜町1丁目37
Joban Line Takahagi đi bộ13phút
Joban Line MinamiNakago Xe buýt9phút xuống tại trạm xe buýt 高萩駅, đi bộ 12 phút
1954năm 1Cho đến

Ibaraki Hitachi-shi 石名坂町2丁目27-9
Joban Line Omika đi bộ40phút
JR Suigun Line Hitachiota Xe buýt21phút xuống tại trạm xe buýt 赤羽根工場前, đi bộ 6 phút
1970năm 8Cho đến

Ibaraki Kasumigaura-shi 新治1829-46
Joban Line Kandatsu đi bộ23phút
Joban Line Takahama đi bộ86phút
1975năm 3Cho đến

Ibaraki Koga-shi 上辺見2985-2
Tohoku Line Koga đi bộ40phút
1970năm 11Cho đến

Ibaraki Hitachinaka-shi 平磯町1383
Hitachinaka Seaside Railway Minato Line Hiraiso đi bộ8phút
1949năm 10Cho đến

Ibaraki Kamisu-shi 堀割1丁目4-25
Kashima Line KashimaJingu đi bộ84phút
1993năm 1Cho đến

Ibaraki Kitaibaraki-shi 磯原町豊田1107-4
Joban Line Isohara đi bộ28phút
1988năm 6Cho đến

Ibaraki Hitachi-shi 弁天町3丁目5-8
Joban Line HitachiTaga đi bộ55phút
Joban Line Hitachi đi bộ18phút
1994năm 1Cho đến

Ibaraki Inashiki-gun Ami-machi 中央4丁目
Joban Line Arakawaoki đi bộ68phút
Joban Line Tsuchiura Xe buýt35phút xuống tại trạm xe buýt 阿見町役場前, đi bộ 6 phút
1984năm 9Cho đến
Xin vui lòng đồng ý với việc sử dụng Cookie dựa trên chính sách bảo mật của chúng tôi để có thể cung cấp cho quý khách thông tin tốt hơn.🍪