Ishikawa Kahoku-gun Tsubata-machi 字津幡
JR Nanao Line Nakatsubata đi bộ2phút
2010năm 6Cho đến
Ishikawa Kahoku-gun Tsubata-machi 字津幡
JR Nanao Line Nakatsubata đi bộ2phút
2010năm 3Cho đến
Ishikawa Kanazawa-shi 南四十万3丁目
Hokuriku Railroad Ishikawa Line Shijima đi bộ4phút
2009năm 1Cho đến
Ishikawa Kahoku-gun Tsubata-machi 字潟端
IR Ishikawa railway line Tsubata Xe buýt5phút xuống tại trạm xe buýt 潟端集会所前, đi bộ 1 phút
IR Ishikawa railway line Tsubata đi bộ23phút
2008năm 10Cho đến
Ishikawa Kanazawa-shi 南四十万2丁目
Hokuriku Railroad Ishikawa Line Shijima đi bộ3phút
2008năm 3Cho đến
Ishikawa Kahoku-gun Uchinada-machi 字向粟崎4丁目
Hokuriku Railway Asanogawa line Uchinada đi bộ5phút
2008năm 5Cho đến
Ishikawa Kanazawa-shi 粟崎町3丁目
Hokuriku Railway Asanogawa line Uchinada Xe buýt3phút xuống tại trạm xe buýt 粟ヶ崎二丁目, đi bộ 4 phút
Hokuriku Railway Asanogawa line Uchinada đi bộ14phút
2008năm 4Cho đến
Ishikawa Nonoichi-shi 押野5丁目
Hokuriku Railroad Ishikawa Line Oshino đi bộ3phút
2006năm 5Cho đến
Ishikawa Kanazawa-shi 南四十万3丁目
Hokuriku Railroad Ishikawa Line Shijima đi bộ5phút
2006năm 1Cho đến
Ishikawa Kanazawa-shi 観法寺町ろ
IR Ishikawa railway line Morimoto Xe buýt3phút xuống tại trạm xe buýt 観法寺, đi bộ 2 phút
2004năm 5Cho đến
Ishikawa Kanazawa-shi 南四十万2丁目
Hokuriku Railroad Ishikawa Line Shijima đi bộ5phút
2000năm 10Cho đến
Ishikawa Kanazawa-shi 南四十万2丁目
Hokuriku Railroad Ishikawa Line Shijima đi bộ4phút
1998năm 9Cho đến

Ishikawa Kanazawa-shi 北安江1丁目14-5
IR Ishikawa railway line Kanazawa đi bộ8phút
Hokuriku Railway Asanogawa line Nanatsuya đi bộ4phút
1998năm 4Cho đến
Xin vui lòng đồng ý với việc sử dụng Cookie dựa trên chính sách bảo mật của chúng tôi để có thể cung cấp cho quý khách thông tin tốt hơn.🍪