Xin vui lòng đồng ý với việc sử dụng Cookie dựa trên chính sách bảo mật của chúng tôi để có thể cung cấp cho quý khách thông tin tốt hơn.🍪

Kanagawa Sagamiharashi Chuo-ku 相模原8丁目10-1
Yokohama Line Sagamihara đi bộ10phút
Sagami Line Minami-Hashimoto đi bộ20phút
2015năm 11Cho đến

Kanagawa Sagamiharashi Chuo-ku 共和1丁目1-12
Yokohama Line Fuchinobe đi bộ7phút
Yokohama Line Yabe đi bộ17phút
2022năm 12Cho đến

Kanagawa Sagamiharashi Chuo-ku 淵野辺5丁目2-26-3
Yokohama Line Fuchinobe đi bộ8phút
Yokohama Line Yabe đi bộ19phút
2025năm 3Cho đến

Kanagawa Sagamiharashi Chuo-ku 共和1丁目7-19
Yokohama Line Fuchinobe đi bộ9phút
Yokohama Line Yabe đi bộ20phút
2024năm 9Cho đến

Kanagawa Sagamiharashi Chuo-ku 清新8丁目8-24
Yokohama Line Sagamihara đi bộ18phút
Sagami Line Minami-Hashimoto đi bộ17phút
2010năm 8Cho đến

Kanagawa Sagamiharashi Chuo-ku 緑が丘2丁目23-5
Yokohama Line Fuchinobe Xe buýt11phút xuống tại trạm xe buýt 和泉短大前, đi bộ 6 phút
Yokohama Line Sagamihara Xe buýt18phút xuống tại trạm xe buýt 和泉短大前, đi bộ 6 phút
1992năm 11Cho đến

Kanagawa Sagamiharashi Chuo-ku 神奈川県相模原市中央区矢部4丁目21-4
Yokohama Line Fuchinobe đi bộ6phút
Yokohama Line Yabe đi bộ5phút
1986năm 5Cho đến

Kanagawa Sagamiharashi Chuo-ku 神奈川県相模原市中央区清新1丁目6-4
Yokohama Line Sagamihara đi bộ5phút
1986năm 10Cho đến

Kanagawa Sagamiharashi Chuo-ku 東淵野辺3丁目
Yokohama Line Kobuchi đi bộ6phút
Odakyu Odawara Line Machida đi bộ42phút
1994năm 3Cho đến

Kanagawa Sagamiharashi Chuo-ku 神奈川県相模原市中央区弥栄1丁目5259番1
Yokohama Line Fuchinobe đi bộ14phút
Yokohama Line Yabe đi bộ21phút
2026năm 5Cho đến