
Kanagawa Sagamiharashi Chuo-ku 緑が丘2丁目23-5
Yokohama Line Fuchinobe Xe buýt11phút xuống tại trạm xe buýt 和泉短大前, đi bộ 6 phút
Yokohama Line Sagamihara Xe buýt18phút xuống tại trạm xe buýt 和泉短大前, đi bộ 6 phút
1992năm 11Cho đến

Kanagawa Sagamiharashi Chuo-ku 神奈川県相模原市中央区上溝1913-7
Sagami Line Kamimizo đi bộ15phút
Sagami Line Banda đi bộ9phút
1987năm 3Cho đến

Kanagawa Sagamiharashi Chuo-ku 神奈川県相模原市中央区清新1丁目6-4
Yokohama Line Sagamihara đi bộ5phút
1986năm 10Cho đến

Kanagawa Sagamiharashi Chuo-ku 神奈川県相模原市中央区相生1丁目13-18
Yokohama Line Fuchinobe đi bộ13phút
Yokohama Line Yabe đi bộ16phút
2002năm 8Cho đến

Kanagawa Sagamiharashi Chuo-ku 鹿沼台1丁目4-21
Yokohama Line Fuchinobe đi bộ5phút
Yokohama Line Yabe đi bộ6phút
1988năm 10Cho đến

Kanagawa Sagamiharashi Chuo-ku 清新6丁目
Yokohama Line Sagamihara đi bộ20phút
Sagami Line Minami-Hashimoto đi bộ9phút
2025năm 9Cho đến

Kanagawa Sagamiharashi Chuo-ku 東淵野辺4丁目
Yokohama Line Kobuchi đi bộ5phút
Odakyu Odawara Line Machida đi bộ44phút
1998năm 9Cho đến

Kanagawa Sagamiharashi Chuo-ku 神奈川県相模原市中央区弥栄1丁目5259番1
Yokohama Line Fuchinobe đi bộ14phút
Yokohama Line Yabe đi bộ21phút
2026năm 5Cho đến

Kanagawa Sagamiharashi Chuo-ku 神奈川県相模原市中央区上溝396-1
Sagami Line Kamimizo đi bộ22phút
Sagami Line Banda đi bộ3phút
1988năm 7Cho đến

Kanagawa Sagamiharashi Chuo-ku 共和2丁目17-7
Yokohama Line Fuchinobe đi bộ14phút
1988năm 11Cho đến

Kanagawa Sagamiharashi Chuo-ku 淵野辺2丁目30-5
Yokohama Line Fuchinobe đi bộ12phút
1990năm 7Cho đến

Kanagawa Sagamiharashi Chuo-ku 氷川町1番地6号
Yokohama Line Sagamihara đi bộ5phút
Sagami Line Minami-Hashimoto đi bộ19phút
1991năm 3Cho đến

Kanagawa Sagamiharashi Chuo-ku 南橋本2丁目5-25
Sagami Line Minami-Hashimoto đi bộ1phút
Keio Sagamihara Line Hashimoto đi bộ27phút
2020năm 10Cho đến
Kanagawa Sagamiharashi Chuo-ku 上矢部1丁目
Yokohama Line Fuchinobe Xe buýt14phút xuống tại trạm xe buýt 馬場十字路, đi bộ 6 phút
Yokohama Line Hashimoto Xe buýt17phút xuống tại trạm xe buýt 馬場十字路, đi bộ 6 phút
2008năm 12Cho đến
Kanagawa Sagamiharashi Chuo-ku 上矢部4丁目
Yokohama Line Fuchinobe đi bộ20phút
Yokohama Line Yabe đi bộ15phút
2006năm 10Cho đến
Xin vui lòng đồng ý với việc sử dụng Cookie dựa trên chính sách bảo mật của chúng tôi để có thể cung cấp cho quý khách thông tin tốt hơn.🍪