
Kanagawa Yokosukashi 小原台20-15
Keikyu Line Mabori-Kaigan đi bộ32phút
Keikyu Line Uraga đi bộ22phút
1989năm 8Cho đến

Kanagawa Yokosukashi 神奈川県横須賀市森崎4丁目1-11
Yokosuka Line Kinugasa Xe buýt9phút xuống tại trạm xe buýt 森崎4丁目, đi bộ 1 phút
Keikyu Kurihama Line Kita-Kurihama đi bộ20phút
1995năm 11Cho đến

Kanagawa Yokosukashi 神奈川県横須賀市富士見町1丁目10
Keikyu Line Kenritsu-Daigaku đi bộ7phút
1990năm 2Cho đến
Kanagawa Yokosukashi 鷹取1丁目22-17
Keikyu Line Oppama đi bộ6phút
Keikyu Zushi Line Mutsuura đi bộ22phút
2025năm 3Cho đến
Kanagawa Yokosukashi 野比2丁目11-12
Keikyu Kurihama Line YRP Nobi đi bộ5phút
Keikyu Kurihama Line Keikyu Nagasawa đi bộ20phút
1996năm 10Cho đến
Kanagawa Yokosukashi 津久井1丁目19-25
Keikyu Kurihama Line Tsukuihama đi bộ6phút
Keikyu Kurihama Line Miura-Kaigan đi bộ18phút
1988năm 4Cho đến
Kanagawa Yokosukashi 津久井1丁目20-9
Keikyu Kurihama Line Keikyu Nagasawa đi bộ18phút
Keikyu Kurihama Line Tsukuihama đi bộ4phút
2001năm 4Cho đến
Kanagawa Yokosukashi 西浦賀3丁目29-4
Yokosuka Line Kurihama đi bộ21phút
Keikyu Line Uraga đi bộ24phút
1992năm 2Cho đến
Kanagawa Yokosukashi 二葉1丁目50-7
Yokosuka Line Yokosuka Xe buýt45phút xuống tại trạm xe buýt 立野入口, đi bộ 7 phút
Keikyu Line Uraga đi bộ13phút
1988năm 5Cho đến
Kanagawa Yokosukashi 岩戸1丁目2-10
Yokosuka Line Kurihama đi bộ43phút
Keikyu Kurihama Line Kita-Kurihama Xe buýt9phút xuống tại trạm xe buýt 岩戸, đi bộ 1 phút
1990năm 9Cho đến
Kanagawa Yokosukashi 鴨居2丁目31
Keikyu Line Mabori-Kaigan đi bộ43phút
Keikyu Line Uraga Xe buýt11phút xuống tại trạm xe buýt 脇方, đi bộ 5 phút
1971năm 3Cho đến
Kanagawa Yokosukashi 汐見台3丁目15-9
Yokosuka Line Kinugasa đi bộ17phút
Keikyu Line Kenritsu-Daigaku đi bộ24phút
1970năm 7Cho đến
Kanagawa Yokosukashi 鷹取1丁目22-17
Keikyu Line Oppama đi bộ6phút
Keikyu Zushi Line Mutsuura đi bộ22phút
2025năm 3Cho đến
Kanagawa Yokosukashi 浦郷町3丁目27-2
Keikyu Line Oppama đi bộ16phút
Keikyu Line Keikyu Taura đi bộ30phút
2023năm 3Cho đến
Xin vui lòng đồng ý với việc sử dụng Cookie dựa trên chính sách bảo mật của chúng tôi để có thể cung cấp cho quý khách thông tin tốt hơn.🍪