
Kanagawa Yokosukashi 公郷町1丁目56-6
Yokosuka Line Kinugasa đi bộ16phút
1988năm 4Cho đến

Kanagawa Yokosukashi 追浜本町1丁目58-8
Keikyu Line Oppama đi bộ5phút
Kanazawa Seaside Line Yachokoen đi bộ22phút
2017năm 3Cho đến

Kanagawa Yokosukashi 平作7丁目2-9
Yokosuka Line Kinugasa đi bộ16phút
Keikyu Line Hemi đi bộ36phút
2009năm 3Cho đến

Kanagawa Yokosukashi 米が浜通1丁目5‐16
Keikyu Line Yokosuka-Chuo đi bộ7phút
Keikyu Line Kenritsu-Daigaku đi bộ15phút
1985năm 11Cho đến

Kanagawa Yokosukashi 公郷町3丁目7-6
Yokosuka Line Kinugasa đi bộ10phút
Keikyu Line Kenritsu-Daigaku đi bộ28phút
2018năm 5Cho đến

Kanagawa Yokosukashi 公郷町2丁目2-17
Yokosuka Line Kinugasa đi bộ11phút
Keikyu Line Horinouchi Xe buýt12phút xuống tại trạm xe buýt 京急バス公郷二丁目, đi bộ 3 phút
2017năm 3Cho đến

Kanagawa Yokosukashi 森崎1丁目10-30
Keikyu Kurihama Line Shin-Otsu đi bộ23phút
Keikyu Kurihama Line Kita-Kurihama đi bộ5phút
1988năm 4Cho đến

Kanagawa Yokosukashi 西浦賀町1丁目9-2
Keikyu Line Uraga đi bộ18phút
Keikyu Kurihama Line Keikyu Kurihama Xe buýt11phút xuống tại trạm xe buýt 京急バス紺屋町(神奈川県), đi bộ 2 phút
1970năm 4Cho đến

Kanagawa Yokosukashi 安浦町2丁目16
Keikyu Line Yokosuka-Chuo đi bộ17phút
Keikyu Line Kenritsu-Daigaku đi bộ3phút
1927năm 1Cho đến

Kanagawa Yokosukashi 二葉2丁目21-3
Keikyu Line Mabori-Kaigan đi bộ33phút
Keikyu Line Uraga đi bộ13phút
1989năm 3Cho đến

Kanagawa Yokosukashi 二葉2丁目23-12
Keikyu Line Mabori-Kaigan đi bộ31phút
Keikyu Line Uraga đi bộ14phút
1987năm 9Cho đến

Kanagawa Yokosukashi 上町2丁目6
Keikyu Line Yokosuka-Chuo đi bộ11phút
Keikyu Line Kenritsu-Daigaku đi bộ10phút
1996năm 12Cho đến

Kanagawa Yokosukashi 馬堀町3丁目6-17
Keikyu Line Horinouchi Xe buýt10phút xuống tại trạm xe buýt 京急バス馬堀中学, đi bộ 4 phút
Keikyu Line Mabori-Kaigan đi bộ12phút
1987năm 3Cho đến
Xin vui lòng đồng ý với việc sử dụng Cookie dựa trên chính sách bảo mật của chúng tôi để có thể cung cấp cho quý khách thông tin tốt hơn.🍪