
Kanagawa Yokohamashi Kanagawa-ku 東神奈川1丁目1-10
Yokohama Line Higashi-Kanagawa đi bộ4phút
Keikyu Line Nakakido đi bộ3phút
2007năm 6Cho đến

1K / 22.93㎡ / 5Tầng thứ

1K / 23.82㎡ / 4Tầng thứ

1K / 23.82㎡ / 3Tầng thứ

Kanagawa Yokohamashi Nishi-ku 高島2丁目2-8
Tokaido Line Yokohama đi bộ8phút
2005năm 5Cho đến

Kanagawa Yokosukashi 公郷町2丁目2-17
Yokosuka Line Kinugasa đi bộ11phút
Keikyu Line Horinouchi Xe buýt12phút xuống tại trạm xe buýt 京急バス公郷二丁目, đi bộ 3 phút
2017năm 3Cho đến

Kanagawa Yokohamashi Nishi-ku 西戸部町2丁目242-4
Keikyu Line Tobe đi bộ14phút
Soutetsu Main Line Nishi-Yokohama đi bộ13phút
2018năm 9Cho đến

Kanagawa Kawasakishi Kawasaki-ku 小川町5-12
Keihin-Tohoku Negishi Line Kawasaki đi bộ6phút
Keikyu Line Keikyu Kawasaki đi bộ9phút
Keikyu Line Hacchonawate đi bộ6phút
2003năm 10Cho đến

1K / 18.1㎡ / 4Tầng thứ

Kanagawa Yokosukashi 汐入町1丁目6-1
Yokosuka Line Yokosuka đi bộ2phút
Keikyu Line Shioiri đi bộ8phút
1989năm 5Cho đến

Kanagawa Yokohamashi Kohoku-ku 新横浜1丁目20-8
Yokohama Line Shin-Yokohama đi bộ7phút
Yokohama Line Kozukue đi bộ19phút
2025năm 1Cho đến

Kanagawa Kawasakishi Kawasaki-ku 南町15-5
Keihin-Tohoku Negishi Line Kawasaki đi bộ10phút
Keikyu Line Keikyu Kawasaki đi bộ11phút
2024năm 10Cho đến

1K / 25.88㎡ / 15Tầng thứ

Kanagawa Sagamiharashi Midori-ku 橋本3丁目19-9
Yokohama Line Hashimoto đi bộ3phút
Sagami Line Minami-Hashimoto đi bộ23phút
1991năm 12Cho đến

Kanagawa Yamatoshi 中央林間4丁目20-12
Odakyu Enoshima Line Chuo-Rinkan đi bộ4phút
Odakyu Enoshima Line Minami-Rinkan đi bộ18phút
2016năm 9Cho đến

Kanagawa Ebina-shi 東柏ケ谷4丁目8-1
Soutetsu Main Line Sagami-Otsuka đi bộ10phút
Soutetsu Main Line Sagamino đi bộ9phút
2018năm 8Cho đến

Kanagawa Kawasakishi Kawasaki-ku 池田1丁目8-2
Nambu Line Hacchonawate đi bộ2phút
Keikyu Line Hacchonawate đi bộ2phút
2016năm 9Cho đến

Kanagawa Yokohamashi Tsurumi-ku 生麦1丁目5-22
Tsurumi Line Kokudo đi bộ15phút
Keikyu Line Namamugi đi bộ4phút
1993năm 1Cho đến
Xin vui lòng đồng ý với việc sử dụng Cookie dựa trên chính sách bảo mật của chúng tôi để có thể cung cấp cho quý khách thông tin tốt hơn.🍪