
Kumamoto Uki-shi 松橋町萩尾60番地
JR Kagoshima Line Matsubase đi bộ67phút
1975năm 4Cho đến

Kumamoto Tamana-gun Gyokuto-machi 大字山口59
JR Kagoshima Line Tamana Xe buýt15phút xuống tại trạm xe buýt 稲佐, đi bộ 5 phút
JR Kagoshima Line Konoha đi bộ18phút
2026năm 1Cho đến
Kumamoto Kamimashiki-gun Mashiki-machi 大字福富
Kumamoto Tram A LIne Kengunmachi Xe buýt15phút xuống tại trạm xe buýt 惣領, đi bộ 7 phút
2010năm 10Cho đến
Kumamoto Kamimashiki-gun Mashiki-machi 大字福富
Kumamoto Tram A LIne Kengunmachi Xe buýt15phút xuống tại trạm xe buýt 惣領, đi bộ 7 phút
2010năm 10Cho đến
Kumamoto Kumamoto-shi Higashi-ku 月出1丁目
Asokogen Line Suizenji Xe buýt15phút xuống tại trạm xe buýt 新外入口, đi bộ 6 phút
2010năm 3Cho đến
Kumamoto Kamimashiki-gun Mashiki-machi 大字広崎
Kumamoto Tram A LIne Kengunmachi Xe buýt8phút xuống tại trạm xe buýt 小楠公園前, đi bộ 8 phút
2009năm 10Cho đến
Kumamoto Kamimashiki-gun Mashiki-machi 大字福富
Kumamoto Tram A LIne Kengunmachi Xe buýt14phút xuống tại trạm xe buýt 中惣領, đi bộ 9 phút
2008năm 9Cho đến
Kumamoto Kumamoto-shi Higashi-ku 三郎1丁目
Asokogen Line Suizenji Xe buýt22phút xuống tại trạm xe buýt 三郎, đi bộ 2 phút
2008năm 1Cho đến
Kumamoto Kumamoto-shi Higashi-ku 保田窪3丁目
Asokogen Line TokaiGakuen Mae đi bộ17phút
2010năm 2Cho đến
Kumamoto Kumamoto-shi Chuo-ku 帯山4丁目
Asokogen Line TokaiGakuen Mae đi bộ20phút
2007năm 4Cho đến
Kumamoto Kumamoto-shi Higashi-ku 東野4丁目
Kumamoto Tram A LIne Kengunmachi đi bộ16phút
Kumamoto Tram A LIne Kengunmachi Xe buýt3phút xuống tại trạm xe buýt 昭和町, đi bộ 7 phút
2007năm 2Cho đến
Kumamoto Kumamoto-shi Higashi-ku 長嶺東7丁目
Asokogen Line Musashizuka Xe buýt11phút xuống tại trạm xe buýt 松の本, đi bộ 11 phút
2006năm 5Cho đến
Xin vui lòng đồng ý với việc sử dụng Cookie dựa trên chính sách bảo mật của chúng tôi để có thể cung cấp cho quý khách thông tin tốt hơn.🍪