Xin vui lòng đồng ý với việc sử dụng Cookie dựa trên chính sách bảo mật của chúng tôi để có thể cung cấp cho quý khách thông tin tốt hơn.🍪
Kumamoto Kumamoto-shi Higashi-ku 渡鹿8丁目
Asokogen Line TokaiGakuen Mae đi bộ2phút
2006năm 4Cho đến
Kumamoto Kumamoto-shi Higashi-ku 保田窪本町
Asokogen Line TokaiGakuen Mae đi bộ11phút
2005năm 5Cho đến
Kumamoto Kumamoto-shi Higashi-ku 下南部3丁目
Asokogen Line TokaiGakuen Mae đi bộ31phút
Asokogen Line TokaiGakuen Mae Xe buýt9phút xuống tại trạm xe buýt 下南部, đi bộ 5 phút
2002năm 1Cho đến
Kumamoto Kumamoto-shi Higashi-ku 新南部3丁目
Asokogen Line TokaiGakuen Mae đi bộ11phút
2000năm 5Cho đến
Kumamoto Kumamoto-shi Higashi-ku 上南部2丁目
Asokogen Line Musashizuka đi bộ35phút
Asokogen Line Musashizuka Xe buýt11phút xuống tại trạm xe buýt 松の本, đi bộ 9 phút
2000năm 5Cho đến
Kumamoto Kumamoto-shi Higashi-ku 下南部3丁目
Asokogen Line TokaiGakuen Mae đi bộ30phút
Asokogen Line TokaiGakuen Mae Xe buýt9phút xuống tại trạm xe buýt 下南部, đi bộ 4 phút
2000năm 4Cho đến
Kumamoto Kumamoto-shi Higashi-ku 新南部6丁目
Asokogen Line TokaiGakuen Mae đi bộ20phút
Asokogen Line TokaiGakuen Mae Xe buýt7phút xuống tại trạm xe buýt テニスコート前, đi bộ 5 phút
1998năm 3Cho đến