
Kumamoto Kumamoto-shi Higashi-ku 月出6丁目1-13
Asokogen Line TokaiGakuen Mae đi bộ44phút
Kumamoto Tram A LIne Kengunkobanmae đi bộ47phút
2016năm 12Cho đến
Kumamoto Kumamoto-shi Higashi-ku 月出1丁目
Asokogen Line Suizenji Xe buýt15phút xuống tại trạm xe buýt 新外入口, đi bộ 6 phút
2010năm 3Cho đến
Kumamoto Kumamoto-shi Higashi-ku 保田窪3丁目
Asokogen Line TokaiGakuen Mae đi bộ17phút
2010năm 2Cho đến
Kumamoto Kumamoto-shi Higashi-ku 三郎1丁目
Asokogen Line Suizenji Xe buýt22phút xuống tại trạm xe buýt 三郎, đi bộ 2 phút
2008năm 1Cho đến
Kumamoto Kumamoto-shi Higashi-ku 東野4丁目
Kumamoto Tram A LIne Kengunmachi đi bộ16phút
Kumamoto Tram A LIne Kengunmachi Xe buýt3phút xuống tại trạm xe buýt 昭和町, đi bộ 7 phút
2007năm 2Cho đến
Kumamoto Kumamoto-shi Higashi-ku 長嶺東7丁目
Asokogen Line Musashizuka Xe buýt11phút xuống tại trạm xe buýt 松の本, đi bộ 11 phút
2006năm 5Cho đến
Kumamoto Kumamoto-shi Higashi-ku 月出8丁目
Asokogen Line Suizenji Xe buýt36phút xuống tại trạm xe buýt 月出小学校入口, đi bộ 1 phút
2005năm 9Cho đến
Kumamoto Kumamoto-shi Higashi-ku 長嶺東1丁目
Asokogen Line Suizenji Xe buýt25phút xuống tại trạm xe buýt 合歓の平, đi bộ 7 phút
2005năm 7Cho đến
Kumamoto Kumamoto-shi Higashi-ku 山ノ神1丁目
Kumamoto Tram A LIne Kengunmachi Xe buýt14phút xuống tại trạm xe buýt 山の神, đi bộ 6 phút
2004năm 12Cho đến
Kumamoto Kumamoto-shi Higashi-ku 山ノ神1丁目
Kumamoto Tram A LIne Kengunmachi Xe buýt14phút xuống tại trạm xe buýt 山の神, đi bộ 6 phút
2005năm 2Cho đến
Kumamoto Kumamoto-shi Higashi-ku 沼山津3丁目
Kumamoto Tram A LIne Kengunmachi đi bộ24phút
Kumamoto Tram A LIne Kengunmachi Xe buýt5phút xuống tại trạm xe buýt 秋津薬局前, đi bộ 5 phút
2004năm 9Cho đến
Xin vui lòng đồng ý với việc sử dụng Cookie dựa trên chính sách bảo mật của chúng tôi để có thể cung cấp cho quý khách thông tin tốt hơn.🍪