Kumamoto Kumamoto-shi Higashi-ku 渡鹿9丁目
Asokogen Line TokaiGakuen Mae đi bộ6phút
2007năm 6Cho đến
Kumamoto Kumamoto-shi Higashi-ku 渡鹿8丁目
Asokogen Line TokaiGakuen Mae đi bộ2phút
2006năm 4Cho đến
Kumamoto Kumamoto-shi Higashi-ku 保田窪本町
Asokogen Line TokaiGakuen Mae đi bộ11phút
2005năm 5Cho đến
Kumamoto Kumamoto-shi Higashi-ku 下南部3丁目
Asokogen Line TokaiGakuen Mae đi bộ31phút
Asokogen Line TokaiGakuen Mae Xe buýt9phút xuống tại trạm xe buýt 下南部, đi bộ 5 phút
2002năm 1Cho đến
Kumamoto Kumamoto-shi Higashi-ku 下南部3丁目
Asokogen Line TokaiGakuen Mae đi bộ30phút
Asokogen Line TokaiGakuen Mae Xe buýt9phút xuống tại trạm xe buýt 下南部, đi bộ 4 phút
2000năm 4Cho đến
Kumamoto Kumamoto-shi Higashi-ku 新南部6丁目
Asokogen Line TokaiGakuen Mae đi bộ20phút
Asokogen Line TokaiGakuen Mae Xe buýt7phút xuống tại trạm xe buýt テニスコート前, đi bộ 5 phút
1998năm 3Cho đến

Kumamoto Kumamoto-shi Higashi-ku 月出6丁目1-13
Asokogen Line TokaiGakuen Mae đi bộ44phút
Kumamoto Tram A LIne Kengunkobanmae đi bộ47phút
2016năm 12Cho đến
Kumamoto Kumamoto-shi Higashi-ku 月出1丁目
Asokogen Line Suizenji Xe buýt15phút xuống tại trạm xe buýt 新外入口, đi bộ 6 phút
2010năm 3Cho đến
Xin vui lòng đồng ý với việc sử dụng Cookie dựa trên chính sách bảo mật của chúng tôi để có thể cung cấp cho quý khách thông tin tốt hơn.🍪